raisonnablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Biết điều; phải lẽ: Hành động hoặc suy nghĩ một cách có lý trí, hợp lẽ thường, cân nhắc và chín chắn.
- Vừa phải, phải chăng: Ở một mức độ chấp nhận được, không thái quá, không bất cập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a réagi raisonnablement face à la critique. (Anh ấy đã phản ứng một cách phải lẽ trước lời chỉ trích.)
- Nous devons dépenser notre argent raisonnablement. (Chúng ta phải tiêu tiền một cách biết điều / vừa phải.)
- Elle a fixé un prix raisonnablement bas. (Cô ấy đã định một mức giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser raisonnablement": Suy nghĩ một cách hợp lý, có căn cứ.
- Face à un problème, il faut d'abord penser raisonnablement. (Đối mặt với vấn đề, trước tiên cần phải suy nghĩ một cách hợp lý.)
"Agir raisonnablement": Hành động một cách chừng mực, có suy xét.
- Le juge doit toujours agir raisonnablement. (Thẩm phán luôn phải hành động một cách chừng mực.)
Biến thể và từ gần giống
Raisonnable (tính từ): Hợp lý, phải chăng, biết điều.
- un prix raisonnable (một mức giá phải chăng)
- une personne raisonnable (một người biết điều)
Raison (danh từ): Lý do, lẽ phải, lý trí.
- Raisonnement (danh từ): Lập luận, sự suy luận.
Từ đồng nghĩa
- Modérément: Một cách vừa phải, điều độ.
- Sagement: Một cách khôn ngoan, đứng đắn.
- Logiquement: Một cách hợp lý, có logic.
Từ trái nghĩa
- Déraisonnablement: Một cách vô lý, quá đáng.
- Excessivement: Một cách quá mức, thái quá.
- Follement: Một cách điên rồ, thiếu suy nghĩ.
phó từ
- biết điều; phải lẽ
- Parler raisonnablementăn nói phải lẽ
- vừa phải, phải chăng
- Boire raisonnablementuống rượu vừa phải