dérogation
Học thuậtThân thiện
Le juge a accordé une dérogation à la règle pour des raisons exceptionnelles.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự vi phạm, sự không tuân thủ: Chỉ hành động không tuân theo một quy định, điều luật hoặc điều khoản hợp đồng đã được thiết lập trước đó.
- Sự miễn trừ, ngoại lệ: Chỉ việc cho phép không áp dụng một quy tắc chung trong một trường hợp cụ thể, thường theo một thủ tục chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dérogation au règlement intérieur est strictement interdite. (Việc vi phạm nội quy bị nghiêm cấm.)
- Il a obtenu une dérogation pour inscrire son enfant dans une école hors de son secteur. (Anh ấy đã được cấp một sự miễn trừ để ghi danh cho con vào một trường học ngoài khu vực của mình.)
- Cette clause du contrat ne souffre aucune dérogation. (Điều khoản này của hợp đồng không cho phép bất kỳ sự vi phạm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre dérogatoire": Theo cách thức ngoại lệ, mang tính chất miễn trừ.
- Ce dispositif est mis en place à titre dérogatoire. (Biện pháp này được thiết lập theo cách thức ngoại lệ.)
"Dérogation expresse": Sự miễn trừ được quy định rõ ràng, minh thị.
- Le texte prévoit une dérogation expresse pour les cas de force majeure. (Văn bản quy định một sự miễn trừ minh thị cho các trường hợp bất khả kháng.)
Biến thể và từ gần giống
Déroger (động từ): Vi phạm, đi ngược lại; miễn trừ.
- Il est interdit de déroger à cette loi. (Việc vi phạm đạo luật này bị cấm.)
Dérogatoire (tính từ): Có tính chất miễn trừ, ngoại lệ.
- Une mesure dérogatoire. (Một biện pháp mang tính ngoại lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Infraction (danh từ giống cái): Sự vi phạm (thường về luật, quy tắc).
- Exception (danh từ giống cái): Ngoại lệ.
- Dispense (danh từ giống cái): Sự miễn trừ, sự miễn chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Application (danh từ giống cái): Sự áp dụng.
- Respect (danh từ giống đực): Sự tôn trọng, sự tuân thủ.
- Conformité (danh từ giống cái): Sự phù hợp, sự tuân theo.
Các cụm từ liên quan
Demander une dérogation: Yêu cầu một sự miễn trừ.
- Il faut demander une dérogation au maire. (Phải yêu cầu một sự miễn trừ từ thị trưởng.)
Accorder/octroyer une dérogation: Cấp, cho phép một sự miễn trừ.
- Le conseil a accordé une dérogation au principe général. (Hội đồng đã cấp một sự miễn trừ đối với nguyên tắc chung.)
Le juge a accordé une dérogation à la règle pour des raisons exceptionnelles.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự vi phạm (luật, hợp đồng)