observance

/əb'zə:vəns/
Học thuật
Thân thiện
observance

Une religieuse suit l'observance de son ordre dans le jardin du couvent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tuân thủ, sự tuân theo: Hành động tuân thủ một quy tắc, luật lệ, truyền thống hoặc nghi thức một cách nghiêm túc.
    • Quy tắc phải tuân thủ, lề luật: Chỉ bản thân các quy tắc, luật lệ hoặc tập tục người ta phải tuân theo.
    • Dòng tu: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, chỉ một cộng đồng tu sĩ sống theo một bộ luật hoặc quy tắc đặc thù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'observance des règles est essentielle. (Việc tuân thủ các quy tắcđiều cần thiết.)
    • L'observance de la tradition est très importante dans cette région. (Sự tuân theo truyền thống rất quan trọngvùng này.)
    • Il est entré dans une observance très stricte. (Anh ấy đã gia nhập một dòng tu rất nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stricte observance": sự tuân thủ nghiêm ngặt; cũng có thể chỉ một dòng tu khổ hạnh.

    • Ce monastère est connu pour sa stricte observance. (Tu viện này nổi tiếng sự tuân thủ nghiêm ngặt / vì là một dòng tu khổ hạnh.)
  • "Jour d'observance": ngày lễ tôn giáo, ngày buộc phải tuân giữ các nghi thức.

    • Le dimanche est un jour d'observance pour les chrétiens. (Chủ nhậtmột ngày lễ buộc đối với các tín đồ đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Observant, observante (tính từ): tuân thủ, chăm chú tuân theo; tinh ý, hay quan sát.

    • Un moine observant. (Một thầy tu tuân thủ luật lệ.)
    • Un enfant très observant. (Một đứa trẻ rất tinh ý.)
  • Observer (động từ): quan sát; tuân theo, tuân thủ.

    • Observer les coutumes. (Tuân theo các phong tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Respect (danh từ): sự tôn trọng, sự tuân thủ.
  • Application (danh từ): sự áp dụng, sự thực hiện (các quy tắc).
  • Règle (danh từ): quy tắc, nội quy (nghĩa gần với "lề luật").
  • Communauté religieuse (cụm danh từ): cộng đồng tôn giáo, dòng tu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être d'une observance rigoureuse: thuộc về một dòng tu rất nghiêm khắc.
    • Ce couvent est d'une observance rigoureuse. (Tu viện nữ này thuộc một dòng tu rất nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre en observance: (cổ, ít dùng) đặt dưới sự giám sát, đưa vào nơi cách ly (như trong y học cổ).
    • Le malade fut mis en observance. (Bệnh nhân được đưa vào khu vực cách ly để theo dõi.)
observance

Une religieuse suit l'observance de son ordre dans le jardin du couvent.

danh từ giống cái
  1. sự tuân thủ; qui tắc phải tuân thủ, lề luật
  2. dòng tu
    • L'observance de Saint François
      dòng tu Thánh Phơ-răng-xoa

Từ trái nghĩa