déroutement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổi hành trình, sự chuyển hướng: Chỉ hành động thay đổi lộ trình đã định trước của một phương tiện vận tải, đặc biệt là tàu thủy hoặc máy bay, thường do các lý do bất khả kháng như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật hoặc tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déroutement du vol a été causé par une tempête. (Việc đổi hành trình của chuyến bay là do một cơn bão.)
- Le capitaine a ordonné le déroutement du navire vers un port plus sûr. (Thuyền trưởng đã ra lệnh chuyển hướng con tàu về một cảng an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déroutement forcé": sự chuyển hướng bắt buộc.
- Le déroutement forcé de l'avion a inquiété les passagers. (Việc chuyển hướng bắt buộc của máy bay đã làm các hành khách lo lắng.)
"procéder à un déroutement": tiến hành một sự đổi hành trình.
- La compagnie aérienne a dû procéder à un déroutement. (Hãng hàng không đã phải tiến hành một sự đổi hành trình.)
Biến thể và từ gần giống
Dérouter (động từ): làm trệch hướng, đổi hành trình.
- La panne a dérouté l'avion. (Sự cố đã làm chuyển hướng máy bay.)
Déroutant, e (tính từ): gây bối rối, làm lạc hướng (nghĩa bóng, khác với nghĩa gốc).
- Ses explications sont déroutantes. (Những giải thích của anh ta thật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Détournement: sự chuyển hướng, sự làm lệch hướng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Changement d'itinéraire: sự thay đổi lộ trình.
- Déviation: sự chệch hướng, sự đi vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "déroutement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dérouter").
Thành ngữ liên quan
(Danh từ "déroutement" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính, không phổ biến trong các thành ngữ.)
danh từ giống đực
- sự đổi hành trình (tàu thủy, máy bay)