droitement

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thẳng thắn
    • Parler droitement
      nói thẳng thắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "droitement"

Từ có nhắc đến "droitement"

droitement
Il a répondu droitement à la question.