droitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thẳng thắn, một cách thẳng thắn: "droitement" là một phó từ hiếm gặp, dùng để diễn tả việc nói năng hoặc hành động một cách trực tiếp, không quanh co, dựa trên sự ngay thẳng và chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu droitement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn.)
- Parler droitement est une qualité appréciée. (Nói thẳng thắn là một phẩm chất được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir droitement": hành động một cách thẳng thắn, ngay thẳng.
- Il faut toujours agir droitement en affaires. (Trong kinh doanh, luôn phải hành động một cách thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
Droit, droite (adj): thẳng, ngay thẳng.
- Une ligne droite. (Một đường thẳng.)
- Un homme droit. (Một người đàn ông ngay thẳng.)
Droiture (n.f): sự ngay thẳng, tính chính trực.
- On admire sa droiture. (Người ta ngưỡng mộ sự ngay thẳng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
- Directement: một cách trực tiếp.
- Sans détour: không quanh co.
Từ trái nghĩa
- Indirectement: một cách gián tiếp.
- Habilement: một cách khéo léo (đôi khi hàm ý không trực tiếp).
- Avec ruse: một cách xảo quyệt.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thẳng thắn
- Parler droitementnói thẳng thắn