désactiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa: Hành động ngăn chặn một thiết bị, hệ thống, chức năng hoặc một quá trình hoạt động, thường là tạm thời.
- Loại bỏ tính phóng xạ (khỏi một chất): (Chuyên ngành) Làm cho một chất phóng xạ trở nên không còn nguy hiểm hoặc giảm đáng kể mức độ phóng xạ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de réparer l'appareil, il faut désactiver l'alimentation électrique. (Trước khi sửa chữa thiết bị, phải vô hiệu hóa nguồn điện.)
- Pour des raisons de sécurité, vous pouvez désactiver la géolocalisation sur votre téléphone. (Vì lý do an toàn, bạn có thể tắt chức năng định vị trên điện thoại.)
- Les scientifiques cherchent à désactiver les déchets radioactifs. (Các nhà khoa học đang tìm cách loại bỏ tính phóng xạ của chất thải phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désactiver un compte": vô hiệu hóa một tài khoản (trên mạng xã hội, ngân hàng...).
- Il a décidé de désactiver son compte Facebook temporairement. (Anh ấy quyết định vô hiệu hóa tài khoản Facebook của mình tạm thời.)
- "désactiver une bombe": gỡ kíp nổ, làm mất tác dụng một quả bom.
- Les démineurs ont réussi à désactiver l'engin explosif. (Các chuyên gia gỡ bom đã thành công trong việc vô hiệu hóa vật liệu nổ.)
- "désactiver un virus informatique": vô hiệu hóa một loại virus máy tính.
- L'antivirus a désactivé la menace avant qu'elle n'endommage les fichiers. (Phần mềm diệt virus đã vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi nó phá hỏng các tập tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Désactivation (danh từ giống cái): sự vô hiệu hóa, sự làm mất tác dụng.
- La désactivation du compte est immédiate. (Việc vô hiệu hóa tài khoản có hiệu lực ngay lập tức.)
- Activer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): kích hoạt, bật, làm cho hoạt động.
- N'oubliez pas d'activer votre nouvelle carte bancaire. (Đừng quên kích hoạt thẻ ngân hàng mới của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Déconnecter: ngắt kết nối (thường dùng cho thiết bị điện, mạng).
- Stopper: dừng lại, ngừng hoạt động.
- Neutraliser: trung hòa, vô hiệu hóa (thường dùng trong bối cảnh hóa học, quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "désactiver" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn kết hợp với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désactiver".)
ngoại động từ
- loại chất phóng xạ (khỏi một chất)