activer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thúc đẩy, kích động: Làm cho một quá trình, hoạt động hoặc phản ứng diễn ra nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
- (Vật lý, Hóa học, Sinh vật học) Hoạt hóa: Làm cho một chất, hệ thống hoặc quá trình trở nên hoạt động hoặc tăng cường hoạt động của nó.
- (Tin học) Kích hoạt: Làm cho một chức năng, tính năng hoặc phần mềm bắt đầu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ trách yêu cầu thúc đẩy các công tác chuẩn bị cho cuộc họp.)
- (Enzyme này cho phép hoạt hóa phản ứng hóa học.)
- (Để sử dụng máy in, trước tiên cần kích hoạt trình điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Activer la recherche": Kích hoạt/khởi động chức năng tìm kiếm (trong phần mềm).
- Cliquez sur l'icône pour activer la recherche. (Nhấp vào biểu tượng để kích hoạt chức năng tìm kiếm.)
- "Activer un compte": Kích hoạt một tài khoản (trực tuyến).
- Vous avez reçu un email pour activer votre compte. (Bạn đã nhận được một email để kích hoạt tài khoản của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Activation (danh từ giống cái): Sự kích hoạt, sự hoạt hóa.
- L'activation du compte est nécessaire. (Việc kích hoạt tài khoản là cần thiết.)
- Actif, Active (tính từ): Năng động, tích cực; (hóa học) hoạt tính.
- Il mène une vie très active. (Anh ấy sống một cuộc sống rất năng động.)
- charbon actif (than hoạt tính)
- Réactiver (ngoại động từ): Kích hoạt lại, tái kích hoạt.
- Il faut réactiver la licence du logiciel. (Cần kích hoạt lại giấy phép phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích.
- Accélérer: Tăng tốc, đẩy nhanh.
- Déclencher: Khởi động, kích hoạt (thường cho một sự kiện hoặc quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Activer le mode (thường dùng trong tin học): Kích hoạt chế độ.
- Pour économiser la batterie, activez le mode économie d'énergie. (Để tiết kiệm pin, hãy kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- Activer le bal (thông tục): Khởi động, bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động một cách sôi nổi.
- C'est lui qui a activé le bal sur la piste de danse. (Chính anh ấy là người khởi động sàn nhảy.)
ngoại động từ
- thúc đẩy, kích động
- Activer les travauxthúc đẩy công việc
- Activer la digestionkích động sự tiêu hóa
- Le vent active le feugió thổi lửa bùng lên
- (vật lý học, hóa học, sinh vật học) hoạt hóa
- (tin học) kích hoạt
- Activer un modulekích hoạt một môđun