désagréablement

Học thuật
Thân thiện
désagréablement

Il a été désagréablement surpris par la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) khó chịu: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc xảy ra theo cách gây ra cảm giác không thoải mái, bực mình, phiền toái hoặc không dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La pièce sentait désagréablement le renfermé. (Căn phòng có mùi ẩm mốc một cách khó chịu.)
    • Il a réagi désagréablement à ma question. (Anh ấy đã phản ứng một cách khó chịu trước câu hỏi của tôi.)
    • Le temps a changé désagréablement vite. (Thời tiết đã thay đổi nhanh một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désagréablement surpris": Ngạc nhiên một cách khó chịu, bất ngờ theo chiều hướng tiêu cực.
    • J'ai été désagréablement surpris par l'augmentation des prix. (Tôi đã ngạc nhiên một cách khó chịu trước việc tăng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Désagréable (tính từ): Khó chịu, không dễ chịu.
    • une odeur désagréable (một mùi khó chịu)
  • Agréablement (phó từ): Một cách dễ chịu, thú vị (từ trái nghĩa).
    • être agréablement surpris (ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu)
Từ đồng nghĩa
  • Fâcheusement: Một cách đáng tiếc, một cách khó chịu (nhấn mạnh sự phiền toái).
  • Maussadement: Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng (nhấn mạnh thái độ).
  • Péniblement: Một cách khổ sở, vất vả (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột phó từ, không cấu trúc động từ kép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désagréablement".)

désagréablement

Il a été désagréablement surpris par la nouvelle.

phó từ
  1. (một cách) khó chịu
    • Être désagréablement surpris
      ngạc nhiên một cách khó chịu

Từ trái nghĩa