désappointé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thất vọng: Cảm giác buồn bã, chán nản hoặc không hài lòng khi kỳ vọng hoặc hy vọng về điều gì đó không trở thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trông rất thất vọng khi biết tin.)
- (Chúng tôi hơi thất vọng về kết quả cuộc điều tra.)
- (Một nụ cười thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désappointé de/par quelque chose": Thất vọng về điều gì đó.
- Je suis désappointé par son manque d'efforts. (Tôi thất vọng về sự thiếu nỗ lực của anh ta.)
- "Avoir un air désappointé": Có vẻ thất vọng.
- Elle a eu un air désappointé en quittant la salle. (Cô ấy đã có vẻ thất vọng khi rời khỏi phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Désappointement (danh từ): Sự thất vọng.
- Cacher son désappointement. (Giấu đi sự thất vọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déçu: Thất vọng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Contrarié: Bực bội, không vừa ý.
- Frustré: Bực bội, thất vọng vì không đạt được điều mình muốn.
Từ trái nghĩa
- Enchanté: Vui mừng, hài lòng.
- Satisfait: Hài lòng.
- Combé: Mãn nguyện.
tính từ
- thất vọng
- Air désappointévẻ thất vọng