désapprouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phản đối, không tán thành: Thể hiện thái độ không đồng ý, không chấp thuận với một hành động, ý kiến, quyết định hoặc thái độ của ai đó. Nó thể hiện sự bất bình hoặc chỉ trích một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur désapprouve le comportement bruyant de ses élèves. (Giáo viên phản đối hành vi ồn ào của học sinh mình.)
- J'ai désapprouvé sa décision de partir sans prévenir. (Tôi đã không tán thành quyết định rời đi mà không báo trước của anh ấy.)
- Ses parents désapprouvent son choix de carrière. (Bố mẹ anh ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être désapprouvé par quelqu'un": Bị ai đó phản đối.
- Son projet a été désapprouvé par le comité. (Dự án của anh ta đã bị ủy ban phản đối.)
"Regarder quelqu'un d'un air désapprobateur": Nhìn ai đó với vẻ không tán thành.
- Elle m'a regardé d'un air désapprobateur quand j'ai dit cela. (Cô ấy đã nhìn tôi với vẻ không tán thành khi tôi nói điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
Désapprobateur (adj): mang tính chất phản đối, không tán thành.
- Un regard désapprobateur. (Một cái nhìn không tán thành.)
Désapprobation (n): sự phản đối, sự không tán thành.
- Il a exprimé sa désapprobation clairement. (Ông ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Condamner: lên án, kết tội (thường mạnh hơn).
- Critiquer: chỉ trích, phê bình.
- Réprouver: bài bác, không chấp nhận (mang sắc thái đạo đức, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Approuver: tán thành, chấp thuận.
- Accepter: chấp nhận.
- Soutenir: ủng hộ.
ngoại động từ
- phản đối, không tán thành