désargenter

ngoại động từ
  1. lấy bạc ra, tách bạc ra
    • Désargenter le plomb argentifère
      tách bạc khỏi quặng chì chứa bạc đi
  2. bỏ lớp mạ bạc đi
  3. (thân mật) lột hết tiền, làm cháy túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa