argenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mạ bạc: Phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt của một vật.
- Làm cho có ánh bạc, phủ ánh bạc: (Nghĩa văn chương, ẩn dụ) Làm cho một vật có vẻ ngoài lấp lánh, sáng bóng như bạc, thường dưới ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a su argenter ce vieux miroir avec talent. (Người thợ thủ công đã khéo léo mạ bạc chiếc gương cũ này.)
- Le froid intense argente les branches des arbres. (Cái lạnh khắc nghiệt phủ một ánh bạc lên các cành cây.)
- La lune argente les flots. (Ánh trăng làm cho sóng có ánh bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "argenter un métal": mạ bạc lên một kim loại.
- On peut argenter le cuivre pour lui donner un aspect plus précieux. (Người ta có thể mạ bạc lên đồng để cho nó vẻ ngoài quý giá hơn.)
- "argenter les cheveux": (nghĩa bóng) làm cho tóc bạc trắng.
- Les années ont argenté ses tempes. (Thời gian đã phủ bạc hai bên thái dương của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Argent (danh từ): bạc (kim loại), tiền bạc.
- Argenté, argentée (tính từ): được mạ bạc, có màu ánh bạc.
- Une cuillère argentée. (Một chiếc thìa được mạ bạc.)
- Argenterie (danh từ): đồ bạc (bộ đồ ăn bằng bạc hoặc mạ bạc).
Từ đồng nghĩa
- Plaquer d'argent: mạ, dát bạc (nghĩa đen).
- Noyer d'argent: (văn chương) nhấn chìm trong ánh bạc.
- Blanchir: làm bạc trắng (thường dùng cho tóc, nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "argenter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "argenter")
ngoại động từ
- mạ bạc
- làm cho có ánh bạc
- La lune argente les flotsánh trăng làm cho sóng có ánh bạc