argenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ bạc: Phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt của một vật.
    • Làm cho ánh bạc, phủ ánh bạc: (Nghĩa văn chương, ẩn dụ) Làm cho một vậtvẻ ngoài lấp lánh, sáng bóng như bạc, thường dưới ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a su argenter ce vieux miroir avec talent. (Người thợ thủ công đã khéo léo mạ bạc chiếc gương này.)
    • Le froid intense argente les branches des arbres. (Cái lạnh khắc nghiệt phủ một ánh bạc lên các cành cây.)
    • La lune argente les flots. (Ánh trăng làm cho sóng ánh bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argenter un métal": mạ bạc lên một kim loại.
    • On peut argenter le cuivre pour lui donner un aspect plus précieux. (Người ta có thể mạ bạc lên đồng để cho vẻ ngoài quý giá hơn.)
  • "argenter les cheveux": (nghĩa bóng) làm cho tóc bạc trắng.
    • Les années ont argenté ses tempes. (Thời gian đã phủ bạc hai bên thái dương của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent (danh từ): bạc (kim loại), tiền bạc.
  • Argenté, argentée (tính từ): được mạ bạc, màu ánh bạc.
    • Une cuillère argentée. (Một chiếc thìa được mạ bạc.)
  • Argenterie (danh từ): đồ bạc (bộ đồ ăn bằng bạc hoặc mạ bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Plaquer d'argent: mạ, dát bạc (nghĩa đen).
  • Noyer d'argent: (văn chương) nhấn chìm trong ánh bạc.
  • Blanchir: làm bạc trắng (thường dùng cho tóc, nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "argenter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "argenter")

ngoại động từ
  1. mạ bạc
  2. làm cho ánh bạc
    • La lune argente les flots
      ánh trăng làm cho sóng ánh bạc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "argenter"

Từ có nhắc đến "argenter"