désavantageux

Học thuật
Thân thiện
désavantageux

Ce contrat commercial s'avère désavantageux pour notre entreprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lợi, thiệt thòi, thua thiệt: Mô tả một điều đó gây ra hoặc mang lại sự thiệt hại, sự yếu thế hoặc kết quả không tốt cho một người, một nhóm hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Quyết định nàybất lợi cho công ty chúng tôi.)
  • (Anh ấy đãmột hợp đồng thiệt thòi.)
  • (Phàn nàn trong tình huống này sẽbất lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se trouver dans une position désavantageuse": ở trong một vị thế bất lợi.
    • Notre équipe se trouve dans une position désavantageuse après la blessure de son capitaine. (Đội của chúng tôi đangtrong một vị thế bất lợi sau chấn thương của đội trưởng.)
  • "rendre désavantageux": làm cho trở nên bất lợi.
    • La nouvelle réglementation a rendu le marché désavantageux pour les petits producteurs. (Quy định mới đã làm cho thị trường trở nên bất lợi đối với các nhà sản xuất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désavantage (danh từ): sự bất lợi, điểm yếu.
    • Son manque d'expérience est un gros désavantage. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấymột bất lợi lớn.)
  • Avantageux (tính từ): có lợi, thuận lợi (từ trái nghĩa).
    • C'est une offre avantageuse. (Đâymột đề nghị có lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Défavorable: bất lợi.
  • Nuisible: hại.
  • Préjudiciable: gây thiệt hại.
Thành ngữ liên quan
  • "tourner à son désavantage": diễn biến theo chiều hướng bất lợi cho ai đó.
    • La discussion a tourné à son désavantage. (Cuộc thảo luận đã diễn biến theo chiều hướng bất lợi cho anh ta.)
désavantageux

Ce contrat commercial s'avère désavantageux pour notre entreprise.

tính từ
  1. thiệt thòi, thua thiệt
    • Traité désavantageux
      hiệp ước hiệp thời

Từ trái nghĩa