désemplir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (từ hiếm, ít dùng):
- Đổ bớt, làm vơi: Hành động lấy bớt chất lỏng hoặc nội dung ra khỏi một vật chứa, khiến nó không còn đầy như trước.
Nội động từ (thường dùng ở dạng phủ định):
- Không đầy nữa, vơi đi: Trạng thái trở nên bớt đầy, bớt đông đúc. Khi dùng với "ne...pas", nó diễn tả ý nghĩa ngược lại: vẫn luôn đầy, không bao giờ vơi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a fallu désemplir le réservoir d'essence pour le réparer. (Phải đổ bớt xăng ra khỏi bình để sửa chữa nó.)
- L'exemple donné dans le dictionnaire est: "Désemplir une bouteille d'alcool". (Ví dụ được đưa ra trong từ điển là: "Làm vơi chai rượu".)
Nội động từ (dạng phủ định phổ biến):
- Depuis son ouverture, la librairie ne désemplit pas. (Kể từ khi mở cửa, hiệu sách luôn đông khách.)
- Le flot des touristes ne désemplit pas de l'été. (Dòng du khách không ngớt suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất của désemplir là ở dạng nội động từ trong cấu trúc phủ định "ne désemplir pas". Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một nơi nào đó luôn đông đúc, nhộn nhịp, không lúc nào vắng người.
- La salle d'attente ne désemplissait pas. (Phòng chờ lúc nào cũng đông nghẹt người.)
Biến thể và từ gần giống
- Emplir (ngoại động từ): Làm đầy, chứa đầy. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với désemplir.
- Emplir un verre d'eau. (Rót đầy nước vào ly.)
- Remplir (ngoại động từ): Làm đầy, lấp đầy (nghĩa rộng và phổ biến hơn ).
- Remplir un formulaire. (Điền vào mẫu đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Vider (ngoại động từ): Làm trống, đổ hết. Mạnh hơn désemplir (chỉ làm vơi bớt).
- Se vider (nội động từ): Trở nên trống rỗng, vơi đi.
- Dégarnir (ngoại động từ): Lấy bớt đồ đạc, làm thưa thớt đi (thường dùng cho đồ vật, không dùng cho chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Emplir / Remplir: Làm đầy.
- Se remplir: Đầy lên, trở nên đông đúc.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đổ bớt, làm vơi
- Désemplir une bouteille d'alcoollàm vơi chai rượu
nội động từ
- không đầy nữa (thường phủ định)
- La maison ne désemplit pasnhà vẫn đầy (người)