emplir

Học thuật
Thân thiện
emplir

Le boulanger emplir le sac de farine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổ đầy, chứa đầy, choán đầy: Hành động làm cho một không gian hoặc vật chứa trở nên đầy ắp bởi một thứ đó. Đâynghĩa chính phổ biến nhất, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  2. Nội động từ (hàng hải):
    • nước (vào tàu): Dùng để chỉ hiện tượng nước tràn hoặc rỉ vào trong thân tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut emplir cette bouteille d'eau. (Cần phải đổ đầy nước vào cái chai này.)
    • Le parfum des fleurs emplissait la pièce. (Hương thơm của hoa choán đầy căn phòng.)
    • La joie emplissait son cœur. (Niềm vui tràn ngập trái tim anh ấy.)
  • Nội động từ (hàng hải):
    • Le navire commence à emplir. (Con tàu bắt đầu nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'emplir (de quelque chose): Tự làm đầy mình (bằng cái gì đó), trở nên đầy.
    • La salle s'est emplie de spectateurs. (Hội trường đã trở nên đầy ắp khán giả.)
    • Ses yeux s'emplirent de larmes. (Đôi mắt ấy tràn ngập nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Remplir (v): Làm đầy. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày so với "emplir".
  • Plein, pleine (adj): Đầy.
  • Remplissage (nm): Hành động làm đầy, sự lấp đầy.
Từ đồng nghĩa
  • Remplir: Làm đầy (thông dụng).
  • Combler: Lấp đầy, lấp kín (một khoảng trống, một lỗ hổng).
  • Bourrer: Nhồi nhét, nhét đầy (thường với nghĩa nhồi nhét quá mức).
  • Garnir: Trang bị đầy đủ, chất đầy (thườngđồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc biệt nào cho "emplir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emplir".

emplir

Le boulanger emplir le sac de farine.

ngoại động từ
  1. (văn học) đổ đầy, chứa đầy, choán đầy
    • Emplir un tonneau de vin
      đổ đầy rượu vang vào thùng
    • La foule emplit les rues
      quần chúng đầy đường phố
nội động từ
  1. (hàng hải) nước (vào tàu)