emplir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổ đầy, chứa đầy, choán đầy: Hành động làm cho một không gian hoặc vật chứa trở nên đầy ắp bởi một thứ gì đó. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Nội động từ (hàng hải):
- Rò nước (vào tàu): Dùng để chỉ hiện tượng nước tràn hoặc rò rỉ vào trong thân tàu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut emplir cette bouteille d'eau. (Cần phải đổ đầy nước vào cái chai này.)
- Le parfum des fleurs emplissait la pièce. (Hương thơm của hoa choán đầy căn phòng.)
- La joie emplissait son cœur. (Niềm vui tràn ngập trái tim anh ấy.)
- Nội động từ (hàng hải):
- Le navire commence à emplir. (Con tàu bắt đầu rò nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'emplir (de quelque chose): Tự làm đầy mình (bằng cái gì đó), trở nên đầy.
- La salle s'est emplie de spectateurs. (Hội trường đã trở nên đầy ắp khán giả.)
- Ses yeux s'emplirent de larmes. (Đôi mắt cô ấy tràn ngập nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Remplir (v): Làm đầy. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày so với "emplir".
- Plein, pleine (adj): Đầy.
- Remplissage (nm): Hành động làm đầy, sự lấp đầy.
Từ đồng nghĩa
- Remplir: Làm đầy (thông dụng).
- Combler: Lấp đầy, lấp kín (một khoảng trống, một lỗ hổng).
- Bourrer: Nhồi nhét, nhét đầy (thường với nghĩa nhồi nhét quá mức).
- Garnir: Trang bị đầy đủ, chất đầy (thường là đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc biệt nào cho "emplir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emplir".
ngoại động từ
- (văn học) đổ đầy, chứa đầy, choán đầy
- Emplir un tonneau de vinđổ đầy rượu vang vào thùng
- La foule emplit les ruesquần chúng đầy đường phố
nội động từ
- (hàng hải) rò nước (vào tàu)