désenclaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá thế cô lập (của một vùng đất): Hành động làm cho một khu vực địa lý trước đây bị cô lập, khó tiếp cận trở nên dễ dàng kết nối hơn, thường thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông như đường xá, cầu cống, đường hầm hoặc đường sắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le nouveau tunnel va désenclaver la vallée. (Đường hầm mới sẽ phá thế cô lập cho thung lũng.)
- Le gouvernement a pour objectif de désenclaver les régions montagneuses. (Chính phủ có mục tiêu phá thế cô lập cho các vùng miền núi.)
- Ce projet de route vise à désenclaver plusieurs villages isolés. (Dự án đường này nhằm mục đích phá thế cô lập cho nhiều ngôi làng hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désenclaver có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, không chỉ thuần túy địa lý, để chỉ việc kết nối một khu vực với các dòng chảy kinh tế, văn hóa hoặc thông tin chính.
- Désenclaver une région par le haut débit internet. (Phá thế cô lập cho một vùng bằng đường truyền internet tốc độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Enclaver (ngoại động từ): làm cho bị cô lập, bao vây (một vùng đất).
- Les montagnes enclavent le village. (Những ngọn núi làm cho ngôi làng bị cô lập.)
- Enclave (danh từ): vùng đất bị cô lập, vùng lãnh thổ bị bao bọc.
- Une enclave montagneuse. (Một vùng đất miền núi bị cô lập.)
- Désenclavement (danh từ giống đực): sự phá thế cô lập, hành động hoặc kết quả của việc phá thế cô lập.
- Le désenclavement est une priorité pour le développement régional. (Việc phá thế cô lập là ưu tiên cho sự phát triển vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Décloisomer: phá bỏ sự chia cắt, mở ra (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn, như kinh tế, xã hội).
- Ouvrir: mở ra, khai thông (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự với nghĩa rộng hơn).
- Rendre accessible: làm cho có thể tiếp cận được.
Từ trái nghĩa
- Enclaver: làm cho bị cô lập.
- Isolement (danh từ): sự cô lập.
- Couper: cắt đứt, chia cắt.
ngoại động từ
- phá thế cô lập (một vùng đất)