désencombrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thu dọn (cho khỏi vướng): Hành động loại bỏ những đồ vật thừa, không cần thiết hoặc gây cản trở để tạo ra không gian thông thoáng, ngăn nắp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le désencombrement de la cave a pris toute la journée. (Việc thu dọn tầng hầm đã mất cả ngày.)
- Après le désencombrement, la pièce paraît beaucoup plus grande. (Sau khi thu dọn, căn phòng trông rộng rãi hơn nhiều.)
- Elle a entrepris un désencombrement de ses armoires. (Cô ấy đã tiến hành thu dọn tủ quần áo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désencombrement mental": sự thu dọn tinh thần, loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực hoặc không cần thiết.
- La méditation est une forme de désencombrement mental. (Thiền là một hình thức thu dọn tinh thần.)
"opération de désencombrement": chiến dịch/đợt thu dọn.
- La municipalité organise une opération de désencombrement des encombrants. (Ủy ban thành phố tổ chức một đợt thu dọn đồ cồng kềnh.)
Biến thể và từ gần giống
Désencombrer (động từ): thu dọn, dọn dẹp cho thông thoáng.
- Il faut désencombrer le garage. (Phải thu dọn nhà để xe cho thông thoáng.)
Encombrement (danh từ giống đực): sự ùn tắc, sự chật chội, đồ đạc chất đống.
- L'encombrement de la route est important. (Tình trạng ùn tắc trên đường rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Débarras: sự dọn dẹp, sự vứt bỏ đồ không cần thiết.
- Nettoyage: sự dọn dẹp, sự làm sạch (nghĩa rộng hơn).
- Tri: sự phân loại, lựa chọn (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Faire place nette: dọn sạch sẽ, thu dọn triệt để (tạo không gian trống).
- Avant de déménager, il a fait place nette dans son appartement. (Trước khi chuyển nhà, anh ấy đã thu dọn triệt để căn hộ của mình.)
danh từ giống đực
- sự thu dọn (cho khỏi vướng)