encombrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tắc nghẽn: Tình trạng quá nhiều người hoặc vật tập trung ở một nơi, gây cản trở lưu thông.
- Đám ngổn ngang, đám chen chúc: Một đám đông hoặc một tập hợp lộn xộn các đồ vật chiếm nhiều không gian.
- Cỡ, khổ (của một đồ vật): Kích thước tổng thể (chiều dài, rộng, cao) mà một vật chiếm chỗ.
- (Y học) Sự ứ, sự ứ tiết: Tình trạng chất lỏng (như đờm, dịch) tích tụ quá mức trong một cơ quan của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'encombrement de la circulation aux heures de pointe est insupportable. (Sự tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm thật không chịu nổi.)
- Il faut éviter l'encombrement des couloirs avec des cartons. (Phải tránh để các hành lang bị ngổn ngang bởi những thùng các-tông.)
- Avant d'acheter un meuble, vérifiez son encombrement. (Trước khi mua một món đồ nội thất, hãy kiểm tra khổ của nó.)
- Le médecin a diagnostiqué un encombrement nasal. (Bác sĩ đã chẩn đoán bị sự ứ dịch mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Encombrement d'un fichier" (Tin học): Dung lượng hoặc kích thước của một tệp tin.
- L'encombrement de cette vidéo est trop important pour l'envoyer par email. (Dung lượng của video này quá lớn để gửi qua email.)
"Encombrement au sol": Diện tích chiếm chỗ trên mặt sàn của một vật thể.
- Ce canapé a un faible encombrement au sol. (Chiếc ghế sofa này có diện tích chiếm chỗ trên sàn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Encombrer (động từ): Làm tắc nghẽn, làm vướng víu, chất đầy.
- Ne laisse pas tes affaires encombrer l'entrée. (Đừng để đồ đạc của con làm vướng lối vào.)
Encombrant (tính từ): Cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ, gây vướng víu.
- Un colis encombrant. (Một kiện hàng cồng kềnh.)
Désencombrement (danh từ): Sự thông thoáng, sự dọn dẹp cho bớt chật chội.
- Le désencombrement de la cave est nécessaire. (Việc dọn dẹp cho tầng hầm bớt chật chội là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Engorgement: Sự tắc nghẽn, sự ùn ứ (thường dùng cho giao thông hoặc y học).
- Enchevêtrement: Sự chồng chất lộn xộn, sự rối rắm.
- Encombremment (cũ): Cách viết cũ của "encombrement".
Các cụm từ liên quan
Taux d'encombrement: Tỷ lệ lấp đầy, tỷ lệ sử dụng (ví dụ: của một bãi đậu xe).
- Le taux d'encombrement du parking est de 95%. (Tỷ lệ sử dụng bãi đậu xe là 95%.)
Volume d'encombrement: Thể tích chiếm chỗ (của một vật).
- Calculer le volume d'encombrement d'une machine. (Tính toán thể tích chiếm chỗ của một cỗ máy.)
Thành ngữ liên quan
- Faire de l'encombrement: Chiếm chỗ một cách vô ích, trở nên vướng víu.
- Ce vieux meuble ne sert à rien, il fait juste de l'encombrement. (Cái tủ cũ này chẳng dùng vào việc gì, nó chỉ chiếm chỗ vô ích thôi.)
danh từ giống đực
- sự tắc nghẽn
- đám ngổn ngang, đám chen chúc
- Encombrement de voituresđám xe cộ chen chúc
- cỡ, khổ (của một đồ vật)
- Encombrement d'un réfrigérateurkhổ (cỡ) của một tủ ướp lạnh
- (y học) sự ứ, sự ứ tiết
- Encombrement bronchiquesự ứ tiết phế quản