désencombrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu dọn, dọn dẹp cho thông thoáng, bỏ bớt đồ đạc lộn xộn: Hành động loại bỏ những vật dụng không cần thiết, vướng víu hoặc chiếm quá nhiều không gian để làm cho một khu vực trở nên gọn gàng, ngăn nắp thông thoáng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut désencombrer le grenier. (Cần phải thu dọn gác mái cho thông thoáng.)
    • Elle a décidé de désencombrer son placard. ( ấy đã quyết định dọn dẹp tủ quần áo của mình.)
    • Désencombrer la rue après la fête est nécessaire. (Việc thu dọn đường phố sau bữa tiệccần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Désencombrer son esprit / ses pensées: Dọn dẹp tâm trí, loại bỏ những suy nghĩ vướng bận.
    • La méditation l'aide à désencombrer son esprit. (Thiền giúp ấy dọn dẹp tâm trí.)
  • Désencombrer un agenda: Sắp xếp lại lịch trình, hủy bỏ hoặc dời lại những cuộc hẹn không quan trọng để thời gian rảnh.
    • Je dois désencombrer mon agenda pour me reposer. (Tôi phải dọn dẹp lịch trình của mình để nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encombrer (v): Làm cho lộn xộn, chất đầy, làm tắc nghẽn. (Nghĩa trái ngược)
    • Ne pas encombrer le couloir. (Đừng làm tắc nghẽn hành lang.)
  • Désencombrement (nm): Sự thu dọn, sự dọn dẹp cho thông thoáng.
    • Le désencombrement de la cave a pris toute la journée. (Việc thu dọn tầng hầm đã mất cả ngày.)
  • Débarrasser (v): Dọn dẹp, cất đi (thườngmột vật cụ thể).
    • Débarrasser la table. (Dọn bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer (v): Làm sạch (nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh việc làm sạch sẽ).
  • Ranger (v): Sắp xếp, thu dọn vào đúng chỗ (nhấn mạnh trật tự).
  • Vider (v): Làm trống, dọn sạch (nhấn mạnh việc loại bỏ toàn bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "désencombrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "désencombrer")

ngoại động từ
  1. thu dọn
    • Désencombrer la rue
      thu dọn đường phố

Từ trái nghĩa