désensabler

ngoại động từ
  1. kéo ra khỏi cát
    • Désensabler une barque
      kéo thuyền ra khỏi cát
  2. xúc cát đi
    • Désensabler un port
      xúc cátbến cảng đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa