ensabler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bồi cát, phủ cát lên: Chỉ hành động làm cho một vật hoặc một khu vực bị cát phủ lấp hoặc lấp đầy bởi cát.
    • Làm mắc cạn, làm mắc kẹt (vào cát): Chỉ hành động khiến một phương tiện (như thuyền, xe) bị mắc kẹt hoặc trôi dạt vào bãi cát.
Ví dụ sử dụng
  • (Bờ biển bị cát bồi.)
  • (Cơn bão đã làm giạt nhiều thuyền lên bãi cát.)
  • (Xe mắc vào cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ensablé" (dạng bị động): Bị cát bồi lấp, bị mắc kẹt trong cát.
    • Le port risque d'être ensablé. (Cảng nguy bị cát bồi lấp.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một dự án, kế hoạch bị đình trệ, không tiến triển, giống như bị mắc kẹt.
    • Les négociations sont ensablées. (Các cuộc đàm phán bị đình trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensablement (danh từ giống đực): Sự bồi cát, sự lấp cát; tình trạng mắc cạn (vào cát).
    • L'ensablement du port est un problème. (Việc cảng bị cát bồimột vấn đề.)
  • Sable (danh từ giống đực): Cát. Đâygốc từ của "ensabler".
Từ đồng nghĩa
  • Envaser: Bồi bùn, làm lấp bùn (nghĩa tương tự nhưng liên quan đến bùn thay vì cát).
  • Échouer: Làm mắc cạn, làm chạy đất (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Enliser: Làm sa lầy, làm lún (vào bùn, cát).
Từ trái nghĩa
  • Désensabler: Dọn cát, khơi thông (làm sạch cát bồi lấp).
  • Dégager: Giải thoát, kéo ra (khỏi cát).
ngoại động từ
  1. bồi cát
    • La plage est ensablée
      bờ biển bị cát bồi
  2. làm giạt (thuyền) lên bãi cát; lái (xe) mắc vào cát
    • La tempête a ensablé plusieurs sampans
      cơn bão đã làm giạt nhiều thuyền lên bãi cát
    • Véhicule ensablé
      xe mắc vào cát

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ensabler"

Từ có nhắc đến "ensabler"