déshabituer

Học thuật
Thân thiện
déshabituer

Un enfant apprend à se déshabituer de mentir en disant toujours la vérité.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất thói quen, cai: Hành động khiến ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc vào một thứ đó họ đã quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải làm cho đứa trẻ này mất thói quen đi ngủ muộn.)
  • (Bác sĩ giúp anh ta cai thuốc lá.)
  • (Người ta đang cố gắng làm cho anh ta bỏ thói quen xấu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se déshabituer de (quelque chose/faire quelque chose)": Tự mình từ bỏ, cai một thói quen. Đâydạng phản thân (verbe pronominal) phổ biến của "déshabituer".
    • Elle s'est déshabituée de boire du café. ( ấy đã tự cai thói quen uống phê.)
    • Il est difficile de se déshabituer de fumer. (Rất khó để tự cai thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshabitude (danh từ giống cái): Sự mất thói quen, trạng thái không còn quen thuộc.
    • La déshabitude de conduire le rend nerveux. (Việc mất thói quen lái xe khiến anh ấy lo lắng.)
  • Désaccoutumer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩalàm mất thói quen.
Từ đồng nghĩa
  • Désaccoutumer: Làm mất thói quen.
  • Sevrer: Cai (thường dùng cho trẻ sơ sinh cai sữa hoặc cai một chất gây nghiện).
Từ trái nghĩa
  • Habituer: Tạo thói quen, làm cho quen.
  • Accoutumer: Tạo thói quen (từ trang trọng hơn).
déshabituer

Un enfant apprend à se déshabituer de mentir en disant toujours la vérité.

ngoại động từ
  1. làm mất thói quen
    • Déshabituer un enfant de mentir
      làm một đứa trẻ mất thói quen nói dối

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déshabituer"