déshydratation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự loại nước: Quá trình loại bỏ nước ra khỏi một chất hoặc hợp chất.
- (Sinh vật học; Y học) Sự mất nước: Tình trạng cơ thể mất đi một lượng nước và các chất điện giải cần thiết, vượt quá lượng được bù đắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La déshydratation est une étape cruciale dans la préparation de certains produits chimiques. (Sự loại nước là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị một số sản phẩm hóa học.)
- Les symptômes de la déshydratation incluent la soif, la bouche sèche et la fatigue. (Các triệu chứng của sự mất nước bao gồm khát nước, khô miệng và mệt mỏi.)
- En cas de forte chaleur, il faut boire beaucoup pour éviter la déshydratation. (Trong thời tiết nắng nóng, cần uống nhiều nước để tránh mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déshydratation sévère": Mất nước nghiêm trọng, thường đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp.
- Le patient souffrait de déshydratation sévère après plusieurs jours de diarrhée. (Bệnh nhân bị mất nước nghiêm trọng sau nhiều ngày tiêu chảy.)
"Déshydratation des aliments": Quá trình loại nước khỏi thực phẩm để bảo quản.
- La déshydratation des aliments est une méthode de conservation ancienne. (Việc loại nước khỏi thực phẩm là một phương pháp bảo quản cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Déshydrater (động từ): Làm mất nước, loại nước.
- Le soleil peut déshydrater la peau. (Ánh nắng mặt trời có thể làm mất nước ở da.)
Déshydratant (tính từ): Có tính chất gây mất nước.
- L'alcool a un effet déshydratant. (Rượu có tác dụng gây mất nước.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Manque d'eau, perte d'eau: Thiếu nước, mất nước.
- (Trong hóa học) Élimination de l'eau: Sự loại bỏ nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "déshydratation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déshydratation".)
danh từ giống cái
- (hóa học) sự loại nước
- (sinh vật học; y học) sự mất nước