déshypothéquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuộc về (vật đã cầm cố): Hành động trả tiền để lấy lại quyền sở hữu một tài sản (thườngbất động sản) đã được dùng làm vật thế chấp, tức là xóa bỏ gánh nặng thế chấp trên tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a enfin réussi à déshypothéquer sa maison. (Cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc chuộc lại ngôi nhà của mình.)
    • Pour vendre librement son terrain, il doit d'abord le déshypothéquer. (Để bán tự do mảnh đất của mình, trước tiên anh ta phải chuộc về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la déshypothéquer d'un bien": Tiến hành thủ tục chuộc lại một tài sản.
    • La banque a accepté la demande pour procéder à la déshypothéquer de l'appartement. (Ngân hàng đã chấp nhận đơn yêu cầu tiến hành thủ tục chuộc lại căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshypothèque (danh từ giống cái): Hành động chuộc lại tài sản thế chấp; giấy tờ chứng nhận việc chuộc lại.

    • L'acte de déshypothèque a été enregistré chez le notaire. (Văn bản chuộc thế chấp đã được đăngtại phòng công chứng.)
  • Hypothéquer (ngoại động từ): Thế chấp (tài sản). Đâyhành động ngược lại.

    • Ils ont hypothéquer leur ferme pour obtenir un prêt. (Họ đã phải thế chấp trang trại của mình để vay một khoản tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Libérer d'une hypothèque: Giải phóng khỏi gánh nặng thế chấp.
  • Racheter (une hypothèque): Mua lại (món nợ thế chấp), chuộc lại. (Cách dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.)
Lưu ý
  • "Déshypothéquer"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, ngân hàng bất động sản. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như (trả hết khoản vay thế chấp) để ám chỉ việc tài sản sẽ được giải phóng khỏi thế chấp.
ngoại động từ
  1. chuộc về (vật đã cầm cố)

Từ trái nghĩa