désinfecter

ngoại động từ
  1. tẩy uế; khử trùng
    • Désinfecter une chambre
      tẩy uế một căn phòng
    • Désinfecter une plaie
      khử trùng một vết thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa