désintoxiquer

Học thuật
Thân thiện
désintoxiquer

Le médecin aide à désintoxiquer le patient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Giải độc: Hành động loại bỏ các chất độc hoặc chất gây nghiện (như rượu, ma túy) ra khỏi cơ thể một người, thường thông qua một quá trình điều trị y tế.
    • (Nghĩa rộng) Thanh lọc, giải độc tinh thần: Hành động giúp ai đó thoát khỏi những ảnh hưởng độc hại về tinh thần, tư tưởng hoặc thông tin sai lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les médecins ont réussi à désintoxiquer le patient après une overdose. (Các bác sĩ đã thành công trong việc giải độc cho bệnh nhân sau một ca dùng thuốc quá liều.)
    • Ce centre spécialisé aide à désintoxiquer les personnes dépendantes à l'alcool. (Trung tâm chuyên biệt này giúp giải độc cho những người nghiện rượu.)
    • (Nghĩa rộng) Après des années à regarder ces émissions, il a se désintoxiquer des fausses informations. (Sau nhiều năm xem những chương trình đó, anh ấy đã phải tự "giải độc" khỏi những thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pronominal verb "se désintoxiquer": Tự giải độc, tự cai nghiện.
    • Il est entré en clinique pour se désintoxiquer. (Anh ấy đã vào một phòng khám để tự giải độc/cai nghiện.)
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông: Chỉ việc thoát khỏi sự phụ thuộc vào một thứ đó hại (như mạng xã hội, tin tức tiêu cực).
    • Elle a décidé de désintoxiquer son esprit en faisant une retraite numérique. ( ấy quyết định thanh lọc tâm trí bằng một kỳ nghỉ "giải độc" kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Désintoxication (danh từ giống cái): Sự giải độc, quá trình cai nghiện.
    • La désintoxication est une étape difficile mais nécessaire. (Việc giải độc/cai nghiệnmột bước khó khăn nhưng cần thiết.)
  • Désintoxiquant (tính từ/danh từ): tính chất giải độc / Chất giải độc.
    • Un traitement désintoxiquant. (Một phương pháp điều trị giải độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Détoxiquer (ngoại động từ, ít dùng hơn): Giải độc.
  • Purifier (ngoại động từ): Thanh lọc, làm sạch (nghĩa rộng).
  • Sevrer (ngoại động từ): Cai (thường dùng cho chất gây nghiện: ).
Các cụm từ liên quan
  • Cure de désintoxication: Đợt điều trị giải độc/cai nghiện.
    • Suivre une cure de désintoxication. (Theo một đợt điều trị giải độc.)
  • Centre de désintoxication: Trung tâm cai nghiện.
    • Il a été admis dans un centre de désintoxication. (Anh ta đã được nhận vào một trung tâm cai nghiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Désintoxiquer l'opinion publique: "Giải độc" cho dư luận (khỏi những thông tin xuyên tạc).
    • Le journaliste tente de désintoxiquer l'opinion publique avec des faits vérifiés. (Nhà báo cố gắng "giải độc" cho dư luận bằng những sự kiện đã được kiểm chứng.)
désintoxiquer

Le médecin aide à désintoxiquer le patient.

ngoại động từ
  1. (y học) giải độc

Từ trái nghĩa