désobligeance

Học thuật
Thân thiện
désobligeance

Une personne montre de la désobligeance en refusant d'aider un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm mếch lòng, sự làm phật ý: Hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc tổn thương cho người khác. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a eu la désobligeance de refuser mon invitation. (Anh ta đã hành động làm mếch lòng khi từ chối lời mời của tôi.)
    • Je lui pardonne sa désobligeance involontaire. (Tôi tha thứ cho sự vô tình làm phật ý của anh ấy.)
    • Évitez toute désobligeance envers vos hôtes. (Hãy tránh mọi hành động làm mếch lòng đối với những vị khách của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec désobligeance": một cách khó chịu, thiếu lịch sự.
    • Il a répondu avec désobligeance à ma question. (Anh ta đã trả lời câu hỏi của tôi một cách khó chịu.)
  • "manquer de désobligeance": (cách nói mỉa mai, ngược nghĩa) không hề thiếu sự tế nhị, rất lịch sự.
    • Son commentaire ne manquait pas de désobligeance. (Lời bình luận của anh ta thật sự rất thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Désobligeant (adj): làm mếch lòng, khó chịu, thiếu lịch sự.
    • un ton désobligeant (một giọng điệu khó chịu)
  • Obligeance (n.f): (từ trái nghĩa) sự tử tế, sự sẵn lòng giúp đỡ.
    • Je vous remercie pour votre obligeance. (Tôi cảm ơn sự tử tế của ngài.)
Từ đồng nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự.
  • Irrévérence: sự thiếu tôn kính.
  • Manque d'égards: sự thiếu sự quan tâm, tôn trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve de désobligeance: tỏ ra khó chịu, làm mếch lòng.
    • Il a fait preuve d'une grande désobligeance. (Anh ta đã tỏ ra rất khó chịu.)
  • Se montrer d'une désobligeance...: thể hiện sự làm mếch lòng một cách...
    • Il s'est montré d'une désobligeance rare. (Anh ta đã thể hiện một sự làm mếch lòng hiếm thấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas de petites désobligeances: (nghĩa đen: Không sự làm mếch lòng nào là nhỏ cả) Ý nói ngay cả những hành động nhỏ thiếu tế nhị cũng có thể gây tổn thương.
désobligeance

Une personne montre de la désobligeance en refusant d'aider un ami.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự làm mếch lòng

Từ trái nghĩa