désobliger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mếch lòng, làm phật ý, làm mất lòng: Hành động gây ra sự khó chịu, bất mãn hoặc tổn thương tình cảm cho ai đó, thường là do không đáp ứng mong đợi, từ chối một yêu cầu hoặc cư xử thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je ne voudrais pas vous désobliger en refusant votre invitation. (Tôi không muốn làm phật ý ngài bằng việc từ chối lời mời của ngài.)
- Il a désobligé toute sa famille en ne venant pas au mariage. (Anh ấy đã làm mếch lòng cả gia đình vì không đến dự đám cưới.)
- Sa réponse brusque a désobligé son collègue. (Câu trả lời cộc lốc của anh ta đã làm mất lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "désobliger quelqu'un": Làm mất lòng ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Pour ne désobliger personne, il a accepté toutes les propositions. (Để không làm mất lòng ai, anh ta đã chấp nhận tất cả các đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Désobligeant (tính từ): Làm mếch lòng, khó chịu, thiếu tế nhị.
- un commentaire désobligeant (một lời bình luận khó chịu/làm mất lòng).
- Désobligeamment (trạng từ): Một cách làm mếch lòng, một cách khó chịu.
- Il a répondu désobligeamment. (Anh ta đã trả lời một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Froisser: Làm phật lòng, làm mếch lòng (nghĩa rất gần).
- Contrarier: Làm trái ý, làm khó chịu.
- Blesser: Làm tổn thương (tình cảm, lòng tự trọng).
Từ trái nghĩa
- Obliger: Giúp đỡ, làm vừa lòng.
- Contenter: Làm hài lòng.
- Satisfaire: Thỏa mãn, làm thỏa mãn.
ngoại động từ
- làm mếch lòng