désobstruer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai thông, làm cho thông thoáng: Hành động loại bỏ vật cản, sự tắc nghẽn ra khỏi một đường dẫn, một không gian hoặc một bộ phận trong cơ thể để khôi phục dòng chảy hoặc sự lưu thông bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désobstruer ce tuyau bouché. (Phải khai thông cái ống bị tắc này.)
- Les pompiers ont désobstrué la porte pour évacuer les victimes. (Lính cứu hỏa đã khai thông cánh cửa để sơ tán các nạn nhân.)
- Le médecin a dû désobstruer les voies respiratoires du patient. (Bác sĩ đã phải khai thông đường hô hấp cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Désobstruer thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, cứu hộ và y tế.
- Trong y học, từ này mô tả các thủ thuật như khai thông đường thở (désobstruer les voies aériennes) hoặc mạch máu.
- Trong đời sống hàng ngày, nó có thể dùng cho việc thông tắc cống, ống nước, hoặc lối đi bị chặn.
Biến thể và từ gần giống
- Désobstruction (danh từ giống cái): Sự khai thông, thủ thuật khai thông.
- La désobstruction de l'artère a été un succès. (Việc khai thông động mạch đã thành công.)
- Obstruer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm tắc nghẽn, chặn lại.
- Les feuilles mortes obstruent les gouttières. (Lá khô làm tắc nghẽn máng xối.)
Từ đồng nghĩa
- Déboucher: Thông, khơi thông (thường dùng cho ống, cống).
- Dégager: Giải phóng, khai thông (một lối đi, một không gian).
- Nettoyer: Làm sạch (có thể bao hàm ý khai thông nếu nguyên nhân là do bẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "désobstruer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với một danh từ chỉ đối tượng bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "désobstruer" mang tính kỹ thuật cao và không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Pháp.)
ngoại động từ
- khai thông
- Désobstruer un chenalkhai thông một lạch sông
- Désobstruer une artère(y học) khai thông một động mạch