boucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nút lại, bít lại, lấp lại: Chỉ hành động làm kín một lỗ, một khoảng trống hoặc một lối đi bằng cách chặn lại.
- (Thú y) Xem răng định tuổi: Hành động kiểm tra răng để xác định tuổi của một con ngựa.
Danh từ giống đực:
- Anh hàng thịt: Người có nghề nghiệp bán thịt.
- (Nghĩa bóng) Kẻ tàn bạo: Dùng để chỉ một người có hành động tàn nhẫn, hung bạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa chính: bít, lấp):
- Il faut boucher cette fissure avec du ciment. (Phải bít khe nứt này bằng xi măng.)
- Elle bouche la bouteille après avoir servi le vin. (Cô ấy nút chai lại sau khi đã rót rượu.)
- Danh từ (Nghĩa: anh hàng thịt):
- Je vais acheter du bœuf chez le boucher. (Tôi sẽ đi mua thịt bò ở cửa hàng của anh hàng thịt.)
- Le boucher du quartier est très sympathique. (Anh hàng thịt trong khu phố rất dễ mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Boucher les yeux (cho ai) (Thành ngữ): Bịt mắt (ai), che mắt (ai) (nghĩa bóng: lừa dối, ngăn không cho nhìn thấy sự thật).
- Il essaie de nous boucher les yeux avec de belles promesses. (Hắn ta cố che mắt chúng ta bằng những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
- Se boucher le nez: Bịt mũi lại (vì mùi khó chịu).
- Il s'est bouché le nez en passant devant la décharge. (Anh ta bịt mũi lại khi đi ngang qua bãi rác.)
- Se boucher les oreilles: Bưng tai lại (không muốn nghe).
- Elle s'est bouché les oreilles pour ne pas entendre les cris. (Cô ấy bưng tai lại để không nghe thấy tiếng la hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouchon (danh từ giống đực): Cái nút (chai), nút chặn.
- Le bouchon de liège. (Cái nút bần.)
- Bouchée (danh từ giống cái): Miếng (thức ăn) nhỏ, ngụm.
- Une bouchée de pain. (Một miếng bánh mì nhỏ.)
- Bouchoir (danh từ giống đực, cổ): Vật dùng để bịt, nút.
- Déboucher (ngoại động từ): Tháo nút, khai thông (nghĩa đối lập với "boucher").
- Déboucher une bouteille. (Tháo nút một cái chai.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (bít, lấp):
- Obstruer: Làm tắc nghẽn, chặn lại.
- Combler: Lấp đầy, lấp bằng.
- Barrer: Chặn lại, cản lại.
- Danh từ (anh hàng thịt):
- Charcutier: Người bán thịt nguội, thịt chế biến.
- (Nghĩa bóng: kẻ tàn bạo) Bourreau: Đao phủ, kẻ tàn ác.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là sự kết hợp cố định giữa động từ và tân ngữ/từ bổ nghĩa.) - Boucher un trou (thân mật): Trả một món nợ, lấp một khoản thiếu hụt (tiền bạc). - Avec ce bonus, je vais pouvoir boucher un trou dans mon budget. (Với khoản thưởng này, tôi sẽ có thể trả cho một món nợ trong ngân sách của mình.) - En boucher un coin à quelqu'un (thân mật): Làm cho ai đó sửng sốt, kinh ngạc. - Ses connaissances lui en ont bouché un coin. (Kiến thức của anh ta đã làm cho mọi người sửng sốt.)
Thành ngữ liên quan
- Être connu comme le loup blanc (chez le boucher) (Hài hước): Nổi tiếng, ai cũng biết đến (nghĩa đen: được biết đến như con sói trắng ở cửa hàng thịt - một điều không tưởng).
- Avoir un cœur de boucher (Nghĩa bóng): Có một trái tim tàn nhẫn, độc ác.
- Ce patron sans pitié a un cœur de boucher. (Ông chủ tàn nhẫn này có một trái tim độc ác.)
ngoại động từ
- nút lại, bít, lấp
- Boucher une bouteillenút cái chai
- Boucher une fenêtrebít cửa sổ lại
- Boucher un passagebít lối; ngăn lối đi
- Bouchée
- boucher les yeux+ bịt mắt, che mắt (nghĩa bóng)
- boucher un trou(thân mật) trả món nợ
- en boucher un coin à quelqu'unxem coin
- se boucher le nezbịt mũi
- se boucher les oreillesbưng tai, mũ nỉ che tai
ngoại động từ
- (Boucher un cheval) xem răng định tuổi con ngựa
danh từ giống đực
- anh hàng thịt
- (nghĩa bóng) kẻ tàn bạo