désolidariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho không gắn bó với nhau nữa, tách rời, tách biệt: Hành động chấm dứt sự liên kết, sự đoàn kết hoặc trách nhiệm chung giữa các cá nhân, nhóm hoặc yếu tố với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le syndicat a décidé de se désolidariser de cette grève. (Công đoàn đã quyết định tách mình ra khỏi cuộc đình công này.)
- Il cherche à désolidariser son image de celle de son ancien parti politique. (Anh ta tìm cách tách biệt hình ảnh của mình khỏi hình ảnh của đảng chính trị cũ.)
- Cette clause vise à désolidariser la responsabilité des associés. (Điều khoản này nhằm tách rời trách nhiệm của các thành viên công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se désolidariser de (quelqu'un/quelque chose)": Tự tách mình ra khỏi (ai đó/điều gì), không còn liên đới hoặc ủng hộ.
- Le gouvernement s'est désolidarisé des propos extrêmes de son ministre. (Chính phủ đã tuyên bố tách mình khỏi những phát ngôn cực đoan của vị bộ trưởng.)
- Plusieurs pays se sont désolidarisés de la résolution commune. (Nhiều quốc gia đã rút lui, không còn đồng thuận với nghị quyết chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Désolidarisation (danh từ giống cái): Sự tách rời, sự chấm dứt liên đới.
- La désolidarisation des deux mouvements est maintenant officielle. (Việc tách rời hai phong trào giờ đây đã chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Détacher: Tách ra, gỡ ra.
- Dissocier: Tách biệt, không liên kết.
- Séparer: Chia tách, phân ly.
Từ trái nghĩa
- Solidariser: Liên kết, đoàn kết.
- Associer: Kết hợp, liên kết.
- Unir: Đoàn kết, hợp nhất.
Lưu ý sử dụng
- Từ désolidariser thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, pháp lý hoặc kinh doanh để diễn đạt việc chối bỏ trách nhiệm chung hoặc chấm dứt sự ủng hộ công khai.
- Cấu trúc phổ biến nhất là động từ phản thân "se désolidariser de".
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho không gắn bó với nhau nữa