unir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối, kết nối: Chỉ hành động tạo ra một sự liên kết vậthoặc trừu tượng giữa hai hay nhiều thứ.
    • Hợp nhất, thống nhất: Chỉ hành động gộp nhiều phần tử riêng lẻ thành một khối, một tổ chức duy nhất.
    • Gắn bó, đoàn kết: Chỉ việc tạo ra mối liên hệ chặt chẽ, tình cảm hoặc tinh thần giữa người với người.
    • Kết hôn: Chỉ hành động chính thức liên kết hai người trong hôn nhân.
    • Kết hợp: Chỉ việc đặt hai hay nhiều yếu tố, phẩm chất, ý tưởng lại cùng nhau.
    • (Kỹ thuật) Làm cho bằng phẳng, san bằng: Chỉ hành động làm cho một bề mặt trở nên phẳng đều.
Ví dụ sử dụng
  • Nối, kết nối:
    • Ce pont unit les deux rives du fleuve. (Cây cầu này nối hai bờ con sông.)
    • Un lien fort unit ces deux amis. (Một sợi dây liên kết bền chặt gắn kết hai người bạn này.)
  • Hợp nhất:
    • Les deux entreprises ont décidé de s'unir. (Hai công ty đã quyết định hợp nhất.)
  • Gắn bó, đoàn kết:
    • Une passion commune les unit. (Một niềm đam mê chung gắn bó họ lại.)
  • Kết hôn:
    • Le maire a uni les deux fiancés. (Ông thị trưởng đã làm lễ kết hôn cho hai vị hôn phu.)
  • Kết hợp:
    • Il faut unir nos efforts pour réussir. (Cần phải kết hợp những nỗ lực của chúng ta để thành công.)
  • Làm cho bằng phẳng:
    • Avant de peindre, il faut unir la surface du mur. (Trước khi sơn, cần phải làm cho bằng phẳng bề mặt bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unir ses forces": Hợp lực, chung sức.
    • Pour vaincre l'adversaire, nous devons unir nos forces. (Để đánh bại đối thủ, chúng ta phải chung sức lại.)
  • "Unir le geste à la parole": Hành động đi đôi với lời nói.
    • Un vrai leader sait unir le geste à la parole. (Một nhà lãnh đạo thực thụ biết hành động đi đôi với lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Union (n): Sự hợp nhất, liên minh, đoàn thể.
    • L'Union européenne (Liên minh Châu Âu)
  • Réunir (v): Tập hợp, nhóm họp (nhấn mạnh việc đưa những thứ đã tách rời lại với nhau).
    • Réunir des documents (Tập hợp tài liệu)
  • Uni, unie (adj): Thống nhất, đoàn kết; bằng phẳng, đều.
    • Un front uni (Một mặt trận thống nhất); une surface unie (một bề mặt bằng phẳng)
Từ đồng nghĩa
  • Joindre: Nối, ghép (thường về mặt vật lý).
  • Associer: Kết hợp, liên kết (các yếu tố khác nhau).
  • Fusionner: Sáp nhập, hợp nhất (thành một thể thống nhất).
  • Allier: Liên minh, kết hợp (thường giữa các nhóm, phe phái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'unir (verbe pronominal): Tự hợp nhất lại, đoàn kết với nhau; kết hôn.
    • Les deux partis politiques ont décidé de s'unir. (Hai đảng chính trị đã quyết định liên minh với nhau.)
    • Ils vont s'unir par le mariage. (Họ sẽ kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • L'union fait la force: Đoàn kết tạo nên sức mạnh.
    • Travaillons ensemble, car l'union fait la force. (Chúng ta hãy cùng làm việc, đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
ngoại động từ
  1. nối
    • Ligne aérienne qui unit deux continents
      đường hàng không nối hai lục địa
  2. hợp nhất
    • Unir deux provinces
      hợp nhất hai tỉnh
  3. gắn bó, đoàn kết
    • Unir deux existences
      gắn bó hai cuộc đời
  4. cho kết hôn
    • Unir deux jeunes gens
      cho đôi thanh niên kết hôn
  5. kết hợp
    • Unir le talent à la vertu
      kết hợp tài với đức
  6. (kỹ thuật) làm cho bằng phẳng
    • Unir une planche
      làm cho tấm ván bằng phẳng