désorganisateur

Học thuật
Thân thiện
désorganisateur

Un désorganisateur jette ses affaires partout dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ phá hoại, kẻ làm tan rã: Người hành động cố ý phá vỡ trật tự, sự tổ chức hoặc sự ổn định của một nhóm, một hệ thống hoặc một kế hoạch.
    • Chất phá: (Nghĩa chuyên môn, ít dùng) Yếu tố hoặc tác nhân gây ra sự rối loạn, hỗn loạn trong một quá trình hoặc cấu trúc.
  2. Tính từ (giống đực: désorganisateur, giống cái: désorganisatrice):

    • tính chất phá hoại, làm tan rã: Dùng để mô tả một người, một hành động hoặc một yếu tố tác dụng phá vỡ sự tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les autorités ont arrêté le désorganisateur présumé du réseau. (Nhà chức trách đã bắt giữ kẻ bị tình nghikẻ phá hoại mạng lưới.)
    • Dans une cellule, un virus peut être un désorganisateur. (Trong một tế bào, virus có thểmột chất phá.)
  • Tính từ:
    • Son attitude désorganisatrice a ruiné tous nos projets. (Thái độ tính phá hoại của anh ta đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi.)
    • Ils ont subi une attaque désorganisatrice en plein milieu de la réunion. (Họ phải hứng chịu một cuộc tấn công nhằm làm tan rã ngay giữa cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent désorganisateur": Tác nhân gây rối loạn. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị, xã hội học hoặc quân sự để chỉ một cá nhân hoặc nhóm hoạt động bí mật nhằm làm suy yếu đối phương từ bên trong.
    • Il a été accusé d'être un agent désorganisateur au sein du parti. (Anh ta bị buộc tộimột tác nhân gây rối loạn trong nội bộ đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désorganisatrice (n.f./adj.f): Dạng giống cái của danh từ tính từ "désorganisateur".
  • Désorganiser (v.t.): Động từ gốc, có nghĩa là "làm rối loạn, phá vỡ tổ chức, làm tan rã".
    • La grève a complètement désorganisé les transports. (Cuộc đình công đã hoàn toàn làm rối loạn hệ thống giao thông.)
  • Désorganisation (n.f.): Danh từ chỉ "sự rối loạn, sự tan rã, tình trạng mất tổ chức".
    • La panique a causé une désorganisation totale. (Sự hoảng loạn đã gây ra một sự hỗn loạn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perturbateur (n.m./adj.): Kẻ/kẻ gây rối, yếu tố gây nhiễu loạn.
  • Sapeur (n.m.): (Nghĩa bóng) Kẻ phá hoại ngầm, kẻ đào móng (làm suy yếu nền tảng).
  • Facteur de trouble (n.m.): Nhân tố gây rối.
Từ trái nghĩa
  • Organisateur (n.m./adj.): Người tổ chức, tính tổ chức.
  • Stabilisateur (n.m./adj.): Nhân tố ổn định, tính ổn định.
  • Coordinateur (n.m./adj.): Người điều phối, tính điều phối.
désorganisateur

Un désorganisateur jette ses affaires partout dans sa chambre.

tính từ
  1. làm tan rã, phá
danh từ
  1. chất phá; kẻ làm tan rã

Từ trái nghĩa