organisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người tổ chức: Chỉ một cá nhân (nam) chịu trách nhiệm lên kế hoạch, sắp xếp và điều phối một sự kiện, hoạt động hoặc dự án.
- Trung khu tổ chức: (Thuộc lĩnh vực sinh vật học, sinh lý học) Một nhóm tế bào hoặc một vùng trong phôi có vai trò chỉ đạo sự phát triển và tổ chức của các mô xung quanh.
Tính từ:
- Có tính tổ chức; có tài tổ chức: Dùng để miêu tả một người hoặc một thực thể có khả năng sắp xếp, quản lý công việc một cách hiệu quả và có trật tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'organisateur du festival a travaillé pendant des mois. (Người tổ chức lễ hội đã làm việc trong nhiều tháng.)
- Il est l'organisateur principal de cette conférence. (Anh ấy là người tổ chức chính của hội nghị này.)
- En biologie, l'organisateur est crucial pour le développement embryonnaire. (Trong sinh học, trung khu tổ chức rất quan trọng cho sự phát triển phôi.)
Tính từ:
- Il a un esprit très organisateur. (Anh ấy có một tư duy rất có tính tổ chức.)
- Elle est organisatrice et efficace. (Cô ấy có tài tổ chức và hiệu quả.) (Lưu ý: Dạng tính từ giống cái là "organisatrice").
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un sens organisateur": Có óc tổ chức.
- Pour ce poste, il faut avoir un sens organisateur développé. (Đối với vị trí này, cần phải có óc tổ chức phát triển.)
"Le rôle organisateur de...": Vai trò tổ chức của...
- On reconnaît le rôle organisateur de cette institution. (Người ta công nhận vai trò tổ chức của tổ chức này.)
Biến thể và từ gần giống
Organisatrice (n.f): Dạng danh từ/tính từ giống cái của "organisateur".
- Elle est l'organisatrice de l'événement. (Cô ấy là người tổ chức sự kiện.)
Organisation (n.f): Sự tổ chức, tổ chức (như một thực thể).
- La bonne organisation est la clé du succès. (Sự tổ chức tốt là chìa khóa của thành công.)
Organiser (v): Tổ chức.
- Ils vont organiser une réunion. (Họ sẽ tổ chức một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Coordinateur (n.m): Người điều phối.
- Planificateur (n.m): Người lập kế hoạch.
- Meneur (n.m): Người cầm đầu, lãnh đạo (trong một số ngữ cảnh tổ chức hoạt động).
Các cụm từ liên quan
Comité organisateur (n.m): Ban tổ chức.
- Le comité organisateur se réunit chaque semaine. (Ban tổ chức họp mỗi tuần.)
Talent d'organisateur (n.m): Tài tổ chức.
- Il a un vrai talent d'organisateur. (Anh ấy có tài tổ chức thực sự.)
tính từ
- tổ chức; có tài tổ chức
danh từ giống đực
- người tổ chức
- L'organisateur d'une fêtengười tổ chức một ngày hội
- (sinh vật học; sinh lý học) trung khu tổ chức (ở phôi)