déstructurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Văn học) Làm mất kết cấu của; phá kết cấu (của): Hành động phá vỡ cấu trúc, tổ chức vốn có của một cái gì đó, khiến nó không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động như trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La guerre a déstructuré l'économie du pays. (Chiến tranh đã phá vỡ cấu trúc nền kinh tế của đất nước.)
- Cette expérience traumatisante a déstructuré sa personnalité. (Trải nghiệm đau thương đó đã làm mất đi cấu trúc nhân cách của anh ấy/cô ấy.)
- Le réalisateur cherche à déstructurer le récit traditionnel. (Đạo diễn tìm cách phá vỡ cấu trúc câu chuyện truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déstructurer une organisation": phá vỡ cấu trúc của một tổ chức.
- Les conflits internes risquent de déstructurer l'organisation. (Những mâu thuẫn nội bộ có nguy cơ phá vỡ cấu trúc tổ chức.)
- "déstructurer la pensée": làm đảo lộn, phá vỡ lối tư duy thông thường.
- Son discours vise à déstructurer nos préjugés. (Bài phát biểu của ông ấy nhằm mục đích phá vỡ những định kiến của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Déstructuration (danh từ giống cái): sự phá vỡ cấu trúc.
- La déstructuration de la famille traditionnelle. (Sự phá vỡ cấu trúc gia đình truyền thống.)
- Déstructurant, e (tính từ): có tính chất phá vỡ cấu trúc.
- Une force déstructurante. (Một sức mạnh có tính phá vỡ cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Désorganiser: làm rối loạn, phá vỡ trật tự.
- Bouleverser: đảo lộn, làm xáo trộn hoàn toàn.
- Démanteler: tháo dỡ, giải thể (thường dùng cho tổ chức, cơ cấu).
Từ trái nghĩa
- Structurer: cấu trúc hóa, tổ chức.
- Organiser: sắp xếp, tổ chức.
- Consolider: củng cố, làm vững chắc.
ngoại động từ
- (văn học) làm mất kết cấu của; phá kết cấu (của)