désuétude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bỏ xó, sự không còn được sử dụng: Trạng thái của một vật, một tập quán, một từ ngữ hoặc một luật lệ đã lỗi thời, không còn được dùng đến hoặc áp dụng nữa.
- (Sinh vật học) Sự không sử dụng (một cơ quan): Trong sinh học, chỉ việc một cơ quan của sinh vật không còn được sử dụng và có thể dần thoái hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce mot est tombé en désuétude. (Từ này đã rơi vào tình trạng không còn được dùng nữa.)
- La désuétude de cette loi est évidente. (Sự lỗi thời của đạo luật này là rõ ràng.)
- L'étude de la désuétude des organes chez certaines espèces. (Việc nghiên cứu sự thoái hóa cơ quan ở một số loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber en désuétude": Rơi vào tình trạng lỗi thời, không còn được sử dụng.
- Cette tradition est tombée en désuétude. (Truyền thống này đã bị mai một.)
- Être en désuétude: Đang trong tình trạng lỗi thời.
- Ces machines sont en désuétude. (Những chiếc máy này đã lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Désuet, désuète (tính từ): Lỗi thời, cổ hủ.
- Une expression désuète. (Một cách diễn đạt lỗi thời.)
- Obsolescence (danh từ giống cái): Sự lỗi thời (thường dùng cho công nghệ, sản phẩm).
- L'obsolescence programmée. (Sự lỗi thời được lập trình sẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon (danh từ giống đực): Sự từ bỏ.
- Caducité (danh từ giống cái): Tính chất hết hiệu lực, lỗi thời (thường dùng trong pháp lý).
- Vétusté (danh từ giống cái): Tình trạng cũ kỹ, hư hỏng vì thời gian.
Từ trái nghĩa
- Usage (danh từ giống đực): Sự sử dụng.
- Modernité (danh từ giống cái): Tính hiện đại.
- Vigueur (danh từ giống cái): Sức sống, hiệu lực (ví dụ: une loi en vigueur - một đạo luật đang có hiệu lực).
Thành ngữ liên quan
- Passer de mode: Lỗi mốt, không còn thịnh hành.
- Ce style de vêtement est passé de mode. (Phong cách quần áo này đã lỗi mốt.)
- N'être plus de saison: Không còn hợp thời.
- Ces idées ne sont plus de saison. (Những ý tưởng này không còn hợp thời nữa.)
danh từ giống cái
- sự bỏ xó
- Tomber en désuétudebị xó bỏ không dùng nữa
- (sinh vật học) sự không sử dụng (một cơ quan)