détacheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người thợ tẩy vết bẩn (trên quần áo): Chỉ người có nghề nghiệp chuyên loại bỏ các vết bẩn, vết ố trên vải, quần áo.
- Chất tẩy vết, nước tẩy vết: Chỉ một loại sản phẩm, chất lỏng hoặc hóa chất dùng để làm sạch các vết bẩn cụ thể trên vải.
Tính từ:
- Có tính chất tẩy vết, dùng để tẩy vết: Mô tả đặc tính của một sản phẩm hoặc chất có công dụng loại bỏ vết bẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai acheté un bon détacheur pour le vin rouge. (Tôi đã mua một chai nước tẩy vết rượu vang đỏ tốt.)
- Avant les machines, on faisait appel à un détacheur. (Trước thời đại máy móc, người ta thường nhờ đến thợ tẩy vết.)
Tính từ:
- Ce produit détacheur est très efficace. (Sản phẩm tẩy vết này rất hiệu quả.)
- Il faut utiliser une crème détacheur pour cette tache de graisse. (Cần phải dùng một loại kem tẩy vết cho vết dầu mỡ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"détacheur universel": nước tẩy vết đa năng (dùng cho nhiều loại vết bẩn khác nhau).
- Ce détacheur universel fonctionne sur la plupart des taches. (Loại nước tẩy vết đa năng này có tác dụng trên hầu hết các loại vết bẩn.)
"stylo détacheur": bút tẩy vết (thường có đầu bút lông hoặc đầu xốp).
- J'ai toujours un stylo détacheur dans mon sac pour les urgences. (Tôi luôn có một cây bút tẩy vết trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Détacher (động từ): tẩy, làm sạch vết bẩn; cởi, tháo ra; tách rời.
- Détachage (danh từ giống đực): sự tẩy vết, công việc tẩy vết.
- Tache (danh từ giống cái): vết bẩn, vết ố.
- Nettoyant (tính từ/danh từ): chất tẩy rửa, làm sạch (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Décrassant (tính từ/danh từ): chất tẩy bẩn, làm sạch.
- Dégraissant (tính từ/danh từ): chất tẩy dầu mỡ (một loại chuyên dụng).
Cụm từ liên quan
- Produit détacheur: sản phẩm tẩy vết.
- Liquide détacheur: nước tẩy vết.
- Poudre détacheur: bột tẩy vết.
danh từ
- thợ tẩy (vết ở) quần áo
tính từ
- tẩy vết
- Flacon détacheurlọ đựng nước tẩy vết