détaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Chạy trốn, chuồn đi một cách nhanh chóng vội vã: "détaler" diễn tả hành động bỏ chạy, thường là vì sợ hãi hoặc để tránh một tình huống khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • En entendant la police, les voleurs ont détalé. (Nghe thấy tiếng cảnh sát, bọn trộm đã chuồn đi.)
    • Le chat a détalé quand il a vu le chien. (Con mèo đã chạy trốn khi nhìn thấy con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détaler à toutes jambes": chạy trốn hết tốc lực.
    • Il a détalé à toutes jambes en criant. (Hắn ta chạy trốn hết tốc lực vừa la hét.)
Biến thể từ gần giống
  • Déguerpir (nội động từ, thân mật): chạy trốn, tẩu thoát. Từ này sắc thái mạnh hơn một chút so với "détaler".
  • Fuir (nội động từ): chạy trốn, trốn chạy. Đây là từ phổ thông, ít mang sắc thái thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • S'enfuir: bỏ chạy, tẩu thoát.
  • Prendre la fuite: tháo chạy.
  • Filer (thân mật): chuồn, biến đi.
Thành ngữ liên quan
  • Détaler comme un lapin: chạy trốn nhanh như thỏ. Thành ngữ này nhấn mạnh tốc độ sự vội vã khi bỏ chạy.
    • Dès qu'il m'a vu, il a détalé comme un lapin. (Ngay khi thấy tôi, hắn đã chạy trốn nhanh như thỏ.)
nội động từ
  1. (thân mật) chuồn đi, chạy trốn
    • Le lièvre détale devant les chiens
      con thỏ rừng chạy trốn trước đàn chó

Từ gần giống