détecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • tìm, tìm ra, phát hiện: Hành động tìm kiếm phát hiện ra một cái gì đó thường bị ẩn giấu, không dễ thấy, hoặc tồn tại với số lượng rất nhỏ, thường bằng các dụng cụ hoặc phương pháp kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les scientifiques ont détecté de l'eau sur Mars. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nước trên Sao Hỏa.)
    • Ce logiciel peut détecter les virus dans l'ordinateur. (Phần mềm này có thể tìm virus trong máy tính.)
    • Le médecin a détecté un problème cardiaque lors de l'examen. (Bác sĩ đã phát hiện một vấn đề về tim trong lần kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Détecter une anomalie: Phát hiện một điểm bất thường, một sự cố.
    • Le système a détecté une anomalie dans la production. (Hệ thống đã phát hiện một điểm bất thường trong quy trình sản xuất.)
  • Détecter un mensonge: Phát hiện một lời nói dối.
    • Elle sait détecter un mensonge rien qu'en regardant son interlocuteur. ( ấy biết cách phát hiện một lời nói dối chỉ bằng cách nhìn người đối diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Détectable (adj): Có thể phát hiện được, có thể tìm được.
    • La présence de gaz est détectable par cet appareil. (Sự hiện diện của khí ga có thể được phát hiện bằng thiết bị này.)
  • Détection (n): Sự tìm, sự phát hiện.
    • La détection précoce de la maladie est cruciale. (Việc phát hiện bệnh sớmrất quan trọng.)
  • Détecteur (n): Máy dò, thiết bị tìm.
    • un détecteur de fumée (máy dò khói), un détecteur de métaux (máy dò kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Découvrir: Khám phá ra, tìm thấy (thường mang tính tình cờ hoặc sau một quá trình tìm kiếm).
  • Repérer: Nhận ra, xác định vị trí (một cái gì đó trong một không gian hoặc đám đông).
  • Déceler: Nhận thấy, phát hiện ra (một dấu hiệu, một đặc điểm tinh tế, khó thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "détecter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một trạng từ hoặc một cụm giới từ.) - Détecter à distance: Phát hiện từ xa. - Ce radar peut détecter des objets à très grande distance. (Ra-đa này có thể phát hiện các vật thể từ rất xa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "détecter".)

ngoại động từ
  1. tìm, tìm ra
    • Détecter un réseau d'espionnage
      tìm ra một mạng lới gián điệp

Từ gần giống