déterrage

Học thuật
Thân thiện
déterrage

Le chien de chasse participe au déterrage d'un renard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự nâng lưỡi cày khỏi đất: Hành động nhấc lưỡi cày lên khỏi mặt đất khi cày xong một luống hoặc khi di chuyển.
    • (Săn bắn) Sự bới hang (cáo, chồn...): Hành động đào bới, phá hang của các loài thú như cáo hoặc chồn, thường với mục đích săn bắn hoặc bắt chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déterrage de la charrue est une manœuvre délicate. (Việc nâng lưỡi cày khỏi đấtmột thao tác tinh tế.)
    • Les chasseurs pratiquent le déterrage des renards. (Những thợ săn thực hiện việc bới hang cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déterrage des pommes de terre": (cách dùng ẩn dụ, hiếm) có thể chỉ việc đào khoai tây lên khỏi đất, mặc dù từ này chủ yếu dùng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt trên.
Biến thể từ gần giống
  • Déterrer (động từ): đào lên, khai quật, bới lên.

    • Ils doivent déterrer les vieilles souches. (Họ phải đào những gốc cây lên.)
  • Terrer (động từ): trú ẩn trong hang, làm hang (của thú).

    • Le blaireau terre au fond du bois. (Con lửng làm hangsâu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nông nghiệp): Soulèvement (sự nâng lên), relèvement (sự nhấc lên).
  • (Trong săn bắn): Fouille d'un terrier (sự lùng sục hang), extraction (sự moi ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
déterrage

Le chien de chasse participe au déterrage d'un renard.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự nâng lưỡi cày khỏi đất
  2. (săn bắn) sự bới hang (cáo, cấy...)

Từ gần giống