déterrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đào lên: Hành động đào một thứ gì đó lên từ dưới lòng đất.
- Sự khai quật: Hành động khai quật, đào bới một di tích, di vật hoặc hài cốt từ lòng đất, thường vì mục đích khảo cổ hoặc pháp y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déterrement des pommes de terre a lieu à l'automne. (Việc đào khoai tây lên diễn ra vào mùa thu.)
- Le déterrement des vestiges anciens a nécessité une autorisation spéciale. (Việc khai quật các di tích cổ đã cần một sự cho phép đặc biệt.)
- La police a ordonné le déterrement du corps pour une nouvelle expertise. (Cảnh sát đã ra lệnh khai quật thi thể để giám định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder au déterrement de...": Tiến hành việc đào lên/khai quật...
- Les archéologues vont procéder au déterrement de la tombe. (Các nhà khảo cổ sẽ tiến hành khai quật ngôi mộ.)
"Ordonner un déterrement": Ra lệnh khai quật (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra).
- Le juge a ordonné un déterrement pour établir la cause du décès. (Thẩm phán đã ra lệnh khai quật để xác định nguyên nhân tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
Déterrer (động từ): Đào lên, khai quật.
- Ils ont dû déterrer les canalisations pour les réparer. (Họ đã phải đào các đường ống lên để sửa chữa.)
Exhumation (danh từ giống cái): Sự khai quật (hài cốt). Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý hơn, đặc biệt cho hài cốt con người.
- L'exhumation du corps a eu lieu en présence de la famille. (Việc khai quật thi thể đã diễn ra với sự có mặt của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Exhumation (nữ tính): sự khai quật (hài cốt).
- Extraction (nữ tính): sự lấy ra, sự khai thác (từ lòng đất).
- Fouille (nữ tính): sự đào bới, khai quật (trong khảo cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "déterrement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "déterrer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déterrement").
danh từ giống đực
- sự đào lên, sự khai quật