enterrement

Học thuật
Thân thiện
enterrement

Un enterrement passe dans la rue du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chôn cất, sự mai táng: Hành động đưa thi hài người đã khuất xuống nơi an nghỉ cuối cùng.
    • Đám ma, đám tang, lễ tang: Buổi lễ hoặc nghi thức được tổ chức trước khi chôn cất một người đã chết.
    • Sự bác bỏ, sự vứt bỏ: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enterrement aura lieu samedi après-midi. (Đám tang sẽ diễn ra vào chiều thứ Bảy.)
    • La cérémonie d'enterrement était très émouvante. (Buổi lễ mai táng rất cảm động.)
    • L'enterrement de ce projet a déçu beaucoup de gens. (Việc bác bỏ dự án này đã làm nhiều người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Air (mine) d'enterrement: Vẻ mặt buồn rười rượi, ủ rũ.

    • Pourquoi as-tu cet air d'enterrement ? (Sao trông cậu buồn thảm thế?)
  • Aller d'un pas d'enterrement: Đi chậm chạp, nặng nề (như đi trong đám tang).

    • Dépêche-toi ! On n'a pas le temps d'aller d'un pas d'enterrement. (Nhanh lên! Chúng ta không thời gian để đi chậm rì như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterrer (động từ): chôn cất; vùi, chôn (nghĩa bóng).

    • Ils vont enterrer leur grand-père demain. (Họ sẽ chôn cất ông nội vào ngày mai.)
    • Enterrer une querelle. (Chôn vùi một cuộc cãi vã.)
  • Funérailles (danh từ giống cái, số nhiều): tang lễ, lễ an táng (từ trang trọng hơn, thường chỉ toàn bộ nghi thức).

  • Inhumation (danh từ giống cái): sự chôn cất, sự mai táng (từ chính thức, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Sépulture (danh từ giống cái): nơi chôn cất, mộ phần; (văn chương) sự chôn cất.
  • Obsèques (danh từ giống cái, số nhiều): tang lễ, lễ an táng.
Thành ngữ liên quan
  • Amusant comme un enterrement: (Thân mật, mỉa mai) Buồn tẻ, chán ngắt, chẳng vui chút nào (nghĩa đen: vui như đám tang).
    • Cette réunion était amusante comme un enterrement. (Buổi họp đó chán ngắt như đám ma.)
enterrement

Un enterrement passe dans la rue du village.

danh từ giống đực
  1. sự chôn cất, sự mai táng
  2. đám ma, đám tang, lễ tang
    • Accompagner un enterrement
      đi đưa đám ma
    • Voir passer un enterrement
      thấy một đám ma đi qua
  3. sự bác bỏ
    • Enterrement d'une loi
      sự bác bỏ một đạo luật
    • air (mine) d'enterrement
      vẻ buồn rười rượi
    • aller d'un pas d'enterrement
      đi chậm chạp
    • amusant comme un enterrement
      (thân mật, mỉa mai) vui như đám tang

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enterrement"