détonant

Học thuật
Thân thiện
détonant

Un mélange détonant est utilisé pour des travaux de démolition contrôlée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nổ, gây nổ: Dùng để mô tả một chất hoặc hỗn hợp khả năng phát nổ, tạo ra một vụ nổ khi bị kích hoạt.
    • Gây chấn động, gây sốc: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một điều đó tác động mạnh mẽ, gây ngạc nhiên hoặc chấn động, tương tự như một vụ nổ về mặt tinh thần hoặc xã hội.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất nổ: Chỉ bản thân một chất khả năng gây nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit chimique est hautement détonant. (Hóa chất này tính nổ rất cao.)
    • Ses révélations ont eu un effet détonant sur l'opinion publique. (Những tiết lộ của anh ấy đã hiệu ứng gây chấn động đối với dư luận.)
  • Danh từ giống đực:
    • Les démineurs ont neutralisé le détonant. (Các chuyên gia gỡ bom đã vô hiệu hóa chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une nouvelle détonante": Một tin tức gây sốc, gây chấn động.
    • Le journal a publié une nouvelle détonante sur le scandale. (Tờ báo đã đăng một tin gây chấn động về vụ bê bối.)
  • "Un mélange détonant": (Nghĩa đen) Hỗn hợp nổ; (Nghĩa bóng) Sự kết hợp nguy hiểm hoặc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
    • La jalousie et l'alcool forment un mélange détonant. (Sự ghen tuông rượu cồn tạo thành một hỗn hợp nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Détoner (động từ): Nổ, phát nổ; (nghĩa bóng) không phù hợp, lạc điệu.
    • La bombe a détoné à minuit. (Quả bom đã phát nổ lúc nửa đêm.)
    • Son comportement détonne dans ce milieu élégant. (Cách cư xử của anh ta lạc điệu trong môi trường thanh lịch này.)
  • Détonation (danh từ giống cái): Tiếng nổ, sự nổ.
    • On a entendu une forte détonation. (Người ta đã nghe thấy một tiếng nổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosif (tính từ/danh từ): Nổ, chất nổ (nghĩa gần nhất).
  • Fulminant (tính từ): Nổ, bùng nổ (thường dùng trong y học hoặc hóa học).
  • Choc (tính từ, trong cụm "effet choc"): Gây sốc (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)

détonant

Un mélange détonant est utilisé pour des travaux de démolition contrôlée.

tính từ
  1. nổ
    • Mélange détonant
      hỗn hợp nổ
danh từ giống đực
  1. chất nổ

Từ gần giống

Từ chứa "détonant"