détors

tính từ
  1. hết xoắn, sổ ra
    • Fil détors
      sợi hết xoắn, chỉ hết xoắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

détors
Un ouvrier vérifie un fil détors sous une lampe.