détors
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết xoắn, sổ ra: Mô tả trạng thái của một sợi (thường là sợi chỉ, sợi dây) đã bị mất đi độ xoắn ban đầu, trở nên thẳng ra hoặc lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fil est complètement détors. (Sợi chỉ đã hoàn toàn hết xoắn.)
- Attention à ne pas laisser la cordelette devenir détorse. (Cẩn thận đừng để sợi dây nhỏ bị sổ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến dệt may, sản xuất dây thừng, hoặc cáp.
- Une fibre détorse perd de sa résistance. (Một sợi đã hết xoắn sẽ mất đi độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Détordre (động từ): tháo xoắn, làm cho thẳng ra.
- Il faut détordre ces fils avant de les tisser. (Phải tháo xoắn những sợi này trước khi dệt.)
- Tors (tính từ): xoắn, bện.
- Une corde torsée (Một sợi dây thừng được bện/xoắn).
Từ đồng nghĩa
- Dévidé: Đã được tháo ra (từ cuộn).
- Dénoué: Đã được tháo gỡ (nút thắt).
Từ trái nghĩa
- Tors: Xoắn, bện.
- Enroulé: Cuộn lại.
- Tordu: Bị vặn, bị xoắn.
tính từ
- hết xoắn, sổ ra
- Fil détorssợi hết xoắn, chỉ hết xoắn