tors

Học thuật
Thân thiện
tors

Le cordage a un tors très serré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xe, xoắn: Mô tả một vật thể bị xoắn lại hoặc hình dạng không thẳng.
    • Khoèo; méo: Mô tả một bộ phận cơ thể (như chân, miệng) bị cong vẹo hoặc biến dạng một cách bất thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự xe; sự vặn: Hành động hoặc kết quả của việc xoắn, vặn một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un fil tors (Một sợi chỉ xe).
    • Des jambes torses (Những cẳng chân khoèo).
    • Une bouche torse (Một cái miệng méo).
  • Danh từ:
    • Le tors d'un cordage (Sự vặn của một sợi dây thừng).
Biến thể từ gần giống
  • Tordre (động từ): vặn, bẻ cong.
  • Torsion (danh từ giống cái): sự xoắn, lực xoắn.
  • Tortueux/euse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường đi, lý lẽ).
  • Tordu/e (tính từ): bị vặn, bị cong; (thông tục) phần điên rồ, kỳ quặc.
Lưu ý
  • Từ tors ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng tordu (cho tính từ) hoặc torsion (cho danh từ) thay thế.
  • Các dạng chính tả khác như taure, tore, torr, tort được liệt kê trong từ điển các biến thể cổ hoặc lỗi thời của từ này không nên sử dụng.
tors

Le cordage a un tors très serré.

tính từ
  1. xe, xoắn
    • Fil tors
      chỉ xe
  2. khoèo; méo
    • Jambes torses
      cẳng chân khoèo
    • Bouche torse
      miệng méo
    • Taure, tore, torr, tort.
danh từ giống đực
  1. sự xe; sự vặn
    • Tors d'un cordage
      sự vặn một dây thừng