détracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gièm pha, nói xấu, hạ thấp giá trị: Hành động phát biểu hoặc viết nhằm làm giảm uy tín, phẩm giá hoặc giá trị của một người, một thành tựu hay một sự vật nào đó, thường một cách không công bằng hoặc ác ý.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il ne cesse de détracter les réalisations de ses collègues. (Anh ta không ngừng gièm pha những thành tựu của đồng nghiệp.)
    • Certains critiques ont tenté de détracter la valeur de cette œuvre littéraire. (Một số nhà phê bình đã cố gắng hạ thấp giá trị của tác phẩm văn học này.)
    • Détracter les mérites de quelqu'un. (Gièm pha công lao của ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Người thực hiện hành động (danh từ): Người thực hiện hành động "détracter" được gọi là un détracteur (nam) / une détractrice (nữ) - kẻ gièm pha, người chỉ trích ác ý.
    • Les détracteurs du projet ont été réduits au silence par son succès. (Những kẻ gièm pha dự án đã bị câm lặng bởi thành công của .)
Biến thể từ gần giống
  • Détracteur, détractrice (n): Kẻ gièm pha, người chỉ trích (danh từ chỉ người).
  • Détraction (n): Hành động gièm pha, lời nói xấu (danh từ chỉ hành động).
    • La détraction est un vice. (Sự gièm phamột thói xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
  • Décrier: Chê bai, lên án.
  • Médire de: Nói xấu về.
  • Rabattre (le mérite de): Hạ thấp (công lao của).
Từ trái nghĩa
  • Louer: Ca ngợi, khen ngợi.
  • Célébrer: Tôn vinh.
  • Vanter: Tán dương.
  • Glorifier: Tôn vinh, làm vinh dự.
ngoại động từ
  1. (văn học) gièm pha
    • Détracter les mérites de quelqu'un
      gièm pha công lao của ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống