détriment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiệt hại, sự tổn hại: Chỉ sự thiệt thòi, mất mát hoặc hậu quả xấu xảy ra cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Mảnh vụn, mảnh vỡ: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ những mảnh nhỏ bị vỡ ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cela s’est fait à mon détriment. (Việc đó được thực hiện gây thiệt hại cho tôi.)
- Agir au détriment de sa santé. (Hành động gây tổn hại cho sức khỏe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au détriment de": (giới từ) có hại cho, gây thiệt thòi cho.
- Il a réussi au détriment de ses principes. (Anh ta đã thành công nhưng gây tổn hại cho các nguyên tắc của mình.)
- Développer l’économie au détriment de l’environnement. (Phát triển kinh tế gây thiệt hại cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Détrimental, e (tính từ): có hại, gây thiệt hại.
- Une influence détrimentale. (Một ảnh hưởng có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Préjudice: thiệt hại, tổn hại.
- Dommage: thiệt hại, sự hư hại.
- Tort: điều sai trái, sự thiệt thòi.
Từ trái nghĩa
- Avantage: lợi ích, lợi thế.
- Bénéfice: lợi ích, lợi nhuận.
- Profit: lợi ích, lợi nhuận.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) thiệt hại
- Causer un grand détrimentgây thiệt hại nặng
- mảnh vụn
- au détriment dethiệt cho