dévaloriser

Học thuật
Thân thiện
dévaloriser

Le gouvernement a décidé de dévaloriser la monnaie nationale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giảm giá (tiền tệ, hàng hóa...): Hành động làm cho một thứ đó giá trị tiền tệ thấp hơn.
    • Giảm giá trị, giảm uy tín: Hành động làm cho một người, một vật, một ý tưởng hoặc một khái niệm trở nên kém quan trọng, kém đáng kính trọng hoặc kém giá trị hơn trong mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La crise économique a dévalorisé la monnaie nationale. (Khủng hoảng kinh tế đã làm giảm giá đồng tiền quốc gia.)
    • Il ne faut pas dévaloriser le travail manuel. (Không nên giảm giá trị lao động chân tay.)
    • Ce scandale a dévalorisé le ministre aux yeux du public. (Vụ bê bối này đã làm giảm uy tín của vị bộ trưởng trong mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévaloriser une expérience": Làm giảm giá trị của một kinh nghiệm.

    • Ne dévalorisez pas son expérience à l'étranger. (Đừng làm giảm giá trị kinh nghiệmnước ngoài của anh ấy.)
  • "Se sentir dévalorisé(e)": Cảm thấy bị đánh giá thấp, cảm thấy bị giảm giá trị (dạng phản thân).

    • Elle se sent dévalorisée par les critiques constantes. ( ấy cảm thấy bị giảm giá trị bởi những lời chỉ trích liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévalorisation (danh từ giống cái): Sự giảm giá, sự giảm giá trị, sự giảm uy tín.

    • La dévalorisation des diplômes est un sujet de débat. (Việc giảm giá trị bằng cấpmột chủ đề tranh luận.)
  • Valoriser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Nâng cao giá trị, tôn vinh.

    • Il faut valoriser le patrimoine culturel. (Cần phải nâng cao giá trị di sản văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Déprécier: Làm giảm giá trị, coi thường.
  • Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
  • Minimiser: Coi nhẹ, giảm thiểu tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

dévaloriser

Le gouvernement a décidé de dévaloriser la monnaie nationale.

ngoại động từ
  1. giảm giá (tiền tệ, hàng hóa...)
  2. giảm giá trị, giảm uy tín
    • Dévaloriser une doctrine
      giảm giá trị một học thuyết
    • Ministre dévalorisé
      bộ trưởng bị giảm uy tín

Từ trái nghĩa