déversement

Học thuật
Thân thiện
déversement

Un camion-citerne a provoqué un déversement de produits chimiques sur la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc vật liệu rời khỏi một vật chứa chảy ra ngoài, thường với khối lượng lớn.
    • Sự nghiêng, sự đổ nghiêng: Hành động làm cho một vật thể nghiêng đi hoặc đổ về một phía.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déversement du pétrole a pollué la côte. (Sự tràn dầu đã làm ô nhiễm bờ biển.)
    • Le déversement du ciment dans la fondation doit être précis. (Việc đổ tông vào móng phải thật chính xác.)
    • Le déversement du camion a causé un accident. (Sự đổ nghiêng của chiếc xe tải đã gây ra một vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déversement contrôlé": sự xả thải kiểm soát.

    • L'usine procède à un déversement contrôlé de ses eaux usées. (Nhà máy tiến hành xả thải nước thải kiểm soát.)
  • "déversement accidentel": sự tràn/ rỉ do tai nạn.

    • Un déversement accidentel de produits chimiques a été signalé. (Một vụ tràn hóa chất do tai nạn đã được báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Déverser (động từ): tháo ra, đổ ra, làm nghiêng.

    • Il faut déverser l'eau de la baignoire. (Cần phải tháo nước trong bồn tắm ra.)
  • Déverseur (danh từ): cống xả, đập tràn.

    • Le déverseur du barrage est ouvert. (Cống xả của đập đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Épanchement: sự tràn ra, sự đổ ra (thường dùng cho chất lỏng).
  • Écoulement: dòng chảy, sự chảy ra.
  • Renversement: sự đổ, sự lật (nhấn mạnh đến hành động làm đổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "déversement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "déverser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déversement").

déversement

Un camion-citerne a provoqué un déversement de produits chimiques sur la route.

danh từ giống đực
  1. sự tháo, sự rót, sự trút, sự đổ
  2. sự nghiêng, sự đổ nghiêng

Từ gần giống