diversement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Một cách khác nhau, một cách đa dạng: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện theo nhiều kiểu, nhiều cách khác nhau hoặc bởi nhiều đối tượng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Sự việc được các nhà bình luận giải thích một cách khác nhau.)
- (Nói một cách khác nhau về sự việc xảy ra.)
- (Những bông hoa có màu sắc đa dạng.)
- (Họ đã phản ứng một cách khác nhau trước tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être diversement apprécié": Được đánh giá một cách khác nhau (có người thích, người không).
- Ce film a été diversement apprécié par la critique. (Bộ phim này đã được giới phê bình đánh giá một cách khác nhau.)
- "Se comporter diversement": Cư xử/hành xử một cách khác nhau (tùy hoàn cảnh).
- Il se comporte diversement selon les personnes qu'il rencontre. (Anh ấy cư xử một cách khác nhau tùy theo những người anh ấy gặp.)
Biến thể và từ liên quan
- Divers, diverse (tính từ): khác nhau, đa dạng.
- des opinions diverses (những ý kiến khác nhau)
- Diversité (danh từ): sự đa dạng.
- la diversité culturelle (sự đa dạng văn hóa)
- Diverger (động từ): phân kỳ, khác biệt đi.
- Nos opinions divergent sur ce sujet. (Ý kiến của chúng tôi khác biệt về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Différemment: một cách khác biệt.
- Variément: một cách đa dạng, thay đổi (ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Diversement" là một phó từ, do đó nó luôn bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác để mô tả hành động/trạng thái đó diễn ra.
- Từ này nhấn mạnh vào sự tồn tại của nhiều cách thức, quan điểm hoặc kết quả khác nhau, chứ không chỉ đơn thuần là sự khác biệt giữa hai thứ.
phó từ
- khác nhau
- Fait diversement interprété par les commentateurssự việc được các nhà bình luận giải thích khác nhau
- Parler diversement de l'événementnói khác nhau về sự việc xảy ra